Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 391
    COBALT
    COBALT (Yasaka)
    Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 392
    carbon ma thuật
    carbon ma thuật (Nittaku)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 393
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 394
    SPECIAL DEFFENSE
    SPECIAL DEFFENSE (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,200 Yên(11,220 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 395
    Yola Tango cực
    Yola Tango cực (Joola)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 396
    PHANTOM 009
    PHANTOM 009 (Yasaka)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 397
    Pin trượt kéo
    Pin trượt kéo (Nittaku)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
  • Hạng 398
    Feint · DÀI 2
    Feint · DÀI 2 (Butterfly)
    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 399
    WALLEST
    WALLEST (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 400
    NITTAKU HURRICANE 3
    NITTAKU HURRICANE 3 (Nittaku)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 401
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 402
    mantra pro M
    mantra pro M (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 403
    cây bồ đề
    cây bồ đề (Nittaku)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 404
    Feint · DÀI 2 · OX
    Feint · DÀI 2 · OX (Butterfly)
    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 405
    thiên cực NEO2
    thiên cực NEO2 (DHS)
    Các VĐV sử dụng: WuYang
  • Hạng 406
    Trick Master
    Trick Master (Khác)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 407
    BLOWFISH +
    BLOWFISH + (Andro)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 408
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 409
    α Cobalt
    α Cobalt (Yasaka)
    Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 410
    Zeta
    Zeta (XIOM)
  • Hạng 411
    CALIBRA TOUR M
    CALIBRA TOUR M (STIGA)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 412
    Moristo LP ONE
    Moristo LP ONE (Nittaku)
    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 413
    ACUDA S1
    ACUDA S1 (DONIC)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 414
    TSP 730 Tốc độ
    TSP 730 Tốc độ (TSP)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 415
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 416
    MARK V M2
    MARK V M2 (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 417
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 418
    MARK V XS
    MARK V XS (Yasaka)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 419
    đỉnh
    đỉnh (TSP)
    Giá tiền:3,400 Yên(3,740 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 420
    BYPE SFX
    BYPE SFX (Andro)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 14
  7. 15
  8. 16
  9. 17
  10. 18
  11. Trang cuối »