Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 241
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 242
    Target pro GT-X51
    Target pro GT-X51 (Cornilleau)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AKKUZU Can
  • Hạng 243
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 244
    DU LỊCH VEGA
    DU LỊCH VEGA (XIOM)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 245
    DESPERADO 2
    DESPERADO 2 (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 246
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 247
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 248
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 249
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 250
    BLUEFIRE JP 01
    BLUEFIRE JP 01 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono
  • Hạng 251
    VJC>07 STICKY EXTRA
    VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 252
    HYBRID MK FX
    HYBRID MK FX (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 253
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 254
    Q1
    Q1 (Mizuno)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 255
    RASANTER R42
    RASANTER R42 (Andro)
    Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 256
    JEKYLL&HYDE X47.5
    JEKYLL&HYDE X47.5 (XIOM)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 257
    BLUEFIRE JP 02
    BLUEFIRE JP 02 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 258
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 259
    RASANT CHAOS
    RASANT CHAOS (Andro)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 260
    OMEGA V TOUR DF
    OMEGA V TOUR DF (XIOM)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 261
    DNA PLATINUM H
    DNA PLATINUM H (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 262
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 263
    Sự tiến hóa FX-S
    Sự tiến hóa FX-S (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 264
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 265
    mantra pro H
    mantra pro H (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 266
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 267
    Royalprince
    Royalprince (Nittaku)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 268
    DYNARYZ ACC
    DYNARYZ ACC (Joola)
    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 269
    BLUE GRIP V1
    BLUE GRIP V1 (DONIC)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 270
    JOOLA MAXXX-P
    JOOLA MAXXX-P (Joola)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13
  11. Trang cuối »