Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 7 năm 2026

  • Hạng 241
    Nexxus EL Pro 53 Hard
    Nexxus EL Pro 53 Hard (GEWO)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: ARUNA Quadri
  • Hạng 242
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 243
    DYNARYZ ACC
    DYNARYZ ACC (Joola)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir
  • Hạng 244
    SPINPIPS D2
    SPINPIPS D2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 245
    DYNARYZ AGR
    DYNARYZ AGR (Joola)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir
  • Hạng 246
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 247
    ACUDA S3
    ACUDA S3 (DONIC)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
  • Hạng 248
    BLUEFIRE M3
    BLUEFIRE M3 (DONIC)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan、 DYJAS Jakub
  • Hạng 249
    BẠN BÈ RITC 802
    BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: YU Fu
  • Hạng 250
    DYNARYZ ZGR
    DYNARYZ ZGR (Joola)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:9,775 Yên(10,752 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 251
    BLUESTORM Z1 TURBO
    BLUESTORM Z1 TURBO (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 252
    EVOLUTION MX-P 50°
    EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 253
    RAKZA Z
    RAKZA Z (Yasaka)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
  • Hạng 254
    BLUEFIRE M1
    BLUEFIRE M1 (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 255
    OMEGAⅧ HYBRID
    OMEGAⅧ HYBRID (XIOM)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 256
    TRONIX ACC
    TRONIX ACC (Joola)
    Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 257
    TRONIX CMD
    TRONIX CMD (Joola)
    Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 258
    A-B-S2 SOFT
    A-B-S2 SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 259
    TARANTULA
    TARANTULA (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 260
    EVOLUTION EL-D
    EVOLUTION EL-D (TIBHAR)
    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 261
    TORNADO SUPREME
    TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 262
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 263
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 264
    BLUESTORM PRO AM
    BLUESTORM PRO AM (DONIC)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 265
    Trick Wave
    Trick Wave (Khác)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 266
    SPIN MAGIC
    SPIN MAGIC (TSP)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 267
    OMEGA VII China Ying
    OMEGA VII China Ying (XIOM)
    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IWASAKI Eiko
  • Hạng 268
    EVOLUTION FX-D
    EVOLUTION FX-D (TIBHAR)
    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 269
    DNA Dragon power 57.5
    DNA Dragon power 57.5 (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 270
    JUIC-NEO GALAXIA
    JUIC-NEO GALAXIA (JUIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13
  11. Trang cuối »