Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 211
- MORISTO 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 211
-
-
Hạng 212
- DNA PRO H (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 212
-
-
Hạng 213
- DU LỊCH VEGA (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- impartial XS (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- VO>101 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- DYNARYZ ACC (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 216
-
-
Hạng 217
- Rakza X soft (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 217
-
-
Hạng 218
- Spike P2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOU Lei
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- MANTRA S (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- HORIZONTAL 20 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- BLUEFIRE M2 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- Vega Á DF (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- TRIPLE Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- DNA FUTURE M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- VS>402 DOUBLE EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- V>15 Limber (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- VENTUS SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 229
-
-
Hạng 230
- Vega asia (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 230
-
-
-
Hạng 231
- FLYATT EVO (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- KILLER PRO (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- Ventus Basic (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- α Cobalt (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:1,600 Yên(1,760 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- BEST ANTI (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- Killer Pro Evo (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 239
-
-
Hạng 240
- WALLEST ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 240
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
