Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 181
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 181
-
-
Hạng 182
- V>20 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 182
-
-
Hạng 183
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
-
Hạng 183
-
-
Hạng 184
- Curl P2 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
-
Hạng 184
-
-
Hạng 185
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 185
-
-
-
Hạng 186
- VJ>07 STIFF (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 186
-
-
Hạng 187
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 187
-
-
Hạng 188
- Feint · DÀI 2 (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 188
-
-
Hạng 189
- mantra pro M (STIGA)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 189
-
-
Hạng 190
- Moristo LP ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 190
-
-
-
Hạng 191
- WALLIE (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
-
Hạng 191
-
-
Hạng 192
- XEGNA SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 192
-
-
Hạng 193
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 193
-
-
Hạng 194
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 194
-
-
Hạng 195
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 195
-
-
-
Hạng 196
- BLUESTORM Z1 TURBO (DONIC)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
-
Hạng 196
-
-
Hạng 197
- RAKZA Z (Yasaka)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
-
Hạng 197
-
-
Hạng 198
- BLUEFIRE M3 (DONIC)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 198
-
-
Hạng 199
- BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
- Tổng điểm:40p
Các VĐV sử dụng: YU Fu
-
Hạng 199
-
-
Hạng 200
- DYNARYZ INFERNO (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 200
-
-
-
Hạng 201
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 201
-
-
Hạng 202
- BLUESTORM PRO AM (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 202
-
-
Hạng 203
- DNA DRAGON GRIP〈55°〉 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 203
-
-
Hạng 204
- DNA PRO S (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 204
-
-
Hạng 205
- JEKYLL&HYDE H52.5 (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 205
-
-
-
Hạng 206
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 206
-
-
Hạng 207
- blueStar A3 (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 207
-
-
Hạng 208
- GRASTORY 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 208
-
-
Hạng 209
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 209
-
-
Hạng 210
- QUANTUMX PRO SOFT (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 210
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
