Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026

  • Hạng 271
    DNA Dragon power 57.5
    DNA Dragon power 57.5 (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 272
    Target Pro XD52.5
    Target Pro XD52.5 (Cornilleau)
    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 273
    VIPER SOFT
    VIPER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 274
    VJ>NEXT
    VJ>NEXT (VICTAS)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 275
    REDMONKEY
    REDMONKEY (Rallys)
    Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 276
    JEKYLL&HYDE H52.5
    JEKYLL&HYDE H52.5 (XIOM)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 277
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 278
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 279
    Bluestorm Z2
    Bluestorm Z2 (DONIC)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 280
    RASANTER R47
    RASANTER R47 (Andro)
    Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 281
    RAKZA7 HARD
    RAKZA7 HARD (Yasaka)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 282
    Blue Grip S1
    Blue Grip S1 (DONIC)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 283
    mantra pro XH
    mantra pro XH (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 284
    Q QUALITY
    Q QUALITY (Mizuno)
    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MAEDE Rikuto
  • Hạng 285
    V LARGE L3
    V LARGE L3 (VICTAS)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 286
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 287
    DNA PLATINUM S
    DNA PLATINUM S (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 288
    ATTACK 8  SUPER I - 43 - M
    ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 289
    Nexxus EL Pro 48
    Nexxus EL Pro 48 (GEWO)
  • Hạng 290
    Nexxus EL Pro 50 Hard
    Nexxus EL Pro 50 Hard (GEWO)
  • Hạng 291
    5Q VIP
    5Q VIP (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 292
    L-MEISTER 44
    L-MEISTER 44 (DONIC)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 293
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 294
    HORIZONTAL 55
    HORIZONTAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 295
    AKKADI V MAX
    AKKADI V MAX (Khác)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 296
    JOOLA CWX
    JOOLA CWX (Joola)
    Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 297
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 298
    DRIVE INTENS
    DRIVE INTENS (Cornilleau)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 299
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 300
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO)
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »