Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026

  • Hạng 301
    OMEGA III ASIA
    OMEGA III ASIA (XIOM)
  • Hạng 302
    Target pro GT-X51
    Target pro GT-X51 (Cornilleau)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AKKUZU Can
  • Hạng 303
    DU LỊCH VEGA
    DU LỊCH VEGA (XIOM)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 304
    DESPERADO 2
    DESPERADO 2 (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 305
    BLUEFIRE JP 01
    BLUEFIRE JP 01 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono
  • Hạng 306
    VJC>07 STICKY EXTRA
    VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 307
    HYBRID MK FX
    HYBRID MK FX (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 308
    Q1
    Q1 (Mizuno)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 309
    JEKYLL&HYDE X47.5
    JEKYLL&HYDE X47.5 (XIOM)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 310
    BLUEFIRE JP 02
    BLUEFIRE JP 02 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 311
    RASANT CHAOS
    RASANT CHAOS (Andro)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 312
    DNA PLATINUM H
    DNA PLATINUM H (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 313
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 314
    Sự tiến hóa FX-S
    Sự tiến hóa FX-S (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 315
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 316
    mantra pro H
    mantra pro H (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 317
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 318
    BLUE GRIP V1
    BLUE GRIP V1 (DONIC)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 319
    Supinpippusu đỏ
    Supinpippusu đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 320
    TARGET PRO GT-S39
    TARGET PRO GT-S39 (Cornilleau)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 321
    Spectrum đỏ
    Spectrum đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 322
    Rakza X soft
    Rakza X soft (Yasaka)
    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 323
    GF T45
    GF T45 (Mizuno)
    Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 324
    GF PRO
    GF PRO (Mizuno)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 325
    Bluestorm Z3
    Bluestorm Z3 (DONIC)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 326
    BOOST TC
    BOOST TC (STIGA)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GERELL Par
  • Hạng 327
    EVOLUTION MX-S
    EVOLUTION MX-S (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 328
    Sự tiến hóa EL-S
    Sự tiến hóa EL-S (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 329
    CRAZY BULE
    CRAZY BULE (TIBHAR)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 330
    KILLER SOFT
    KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 7
  3. 8
  4. 9
  5. 10
  6. 11
  7. 12
  8. 13
  9. 14
  10. 15
  11. Trang cuối »