Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 31
- Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- P900 (AVALOX)
Giá tiền:7,778 Yên(8,555 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- Cybershape Allround Classic (STIGA)
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- ARRESTER (Nittaku)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- cực S (XIOM)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- Ratika C (Nittaku)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- MARK WOOD (Yasaka)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- SK7 Classic - CS (Butterfly)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- Attack S (XIOM)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- REINFORCE SI (Yasaka)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- MEBEAULE α (Yasaka)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- REINFORCE AC (Yasaka)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- RUIBA (AVALOX)
Giá tiền:8,704 Yên(9,574 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- P500 (AVALOX)
Giá tiền:6,389 Yên(7,027 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- FORTIUS FT (Mizuno)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YURIKA Taira
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- D-40 (KOKUTAKU)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- HADRAW5 (Butterfly)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- TIMBER 5 ALL BLACK (Andro)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- TSUBUDAKA BLADE C (Nittaku)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- DYNA SEVEN (VICTAS)
Giá tiền:9,600 Yên(10,560 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- Yorosupin Chinese (TSP)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- TENALY ORIGINAL (Nittaku)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- Amps Rugureon All play Senzo V1 (DONIC)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Aero ALL + (Cornilleau)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- Walnut Wood (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- WFS rotor SR (Loại tròn) (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- Yoshida Kaii CS (Butterfly)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KAII Konishi
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- ACUTE (Nittaku)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- Haddorou · JPV-S (Butterfly)
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Timber 7 off / S (Andro)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
