Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 61
- P700 (AVALOX)
Giá tiền:7,223 Yên(7,945 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- Kiểu dáng đẹp-1 (VICTAS)
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- Walnut carbon (TSP)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- sự bảo hộ (XIOM)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- All-round S (XIOM)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- INFLECT (Khác)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- Stradivarius (XIOM)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- Maze ADVANCE (Butterfly)
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- DEZEL (VICTAS)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- TRIBUS (Nittaku)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- BANDA OFFENSIVE (STIGA)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- CS Seven tour off (Andro)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WU Jiaduo
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- Ya R (Nittaku)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- BANDA CARBON (STIGA)
Giá tiền:9,200 Yên(10,120 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- NH FNG M FT CON ĐƯỜNG Ⅱ TO (Yasaka)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- SPLINE N3 (DARKER)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- Birmingham 77 (VICTAS)
Giá tiền:9,600 Yên(10,560 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- Offensive Classic Carbon (DONIC)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- Def play Senzo (DONIC)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- DIODE PRO (Butterfly)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- DIODE V (Butterfly)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- TOMETATSU (JUIC)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- TESURA (Nittaku)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- Brockman ⅱ (VICTAS)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- Arusunoba (VICTAS)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- Rapid (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- Super Blade Neo (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- Swat Carbon (VICTAS)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- Offensive reflex system (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- Awards offensive (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
