Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 9 năm 2026
-
-
Hạng 211
- SPECTOL (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 211
-
-
Hạng 212
- DYNARYZ AGR (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 212
-
-
Hạng 213
- AKKADI L3 (Khác)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- OMEGA IV PRO (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: UMEMURA Yuka、 IZUMO Miku
-
Hạng 216
-
-
Hạng 217
- BLOWFISH + (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 217
-
-
Hạng 218
- Moristo LP ONE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- MARK V XS (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- Yola Sukorudato (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,175 Yên(5,692 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- WALLIE (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KITAOKA Eriko
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- HELIX PLATINUM 55 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- Joola Micron (Joola)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- XEGNA SPIN (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- DESPERADO RELOADED (Dr.Neubauer)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 USHIJIMA Seira
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- Calibra spin (STIGA)
- Tổng điểm:20p
Các VĐV sử dụng: HO Tin-Tin
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
- Tổng điểm:20p
Các VĐV sử dụng: YU Fu
-
Hạng 229
-
-
Hạng 230
- ACUDA S3 (DONIC)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 230
-
-
-
Hạng 231
- BLUEFIRE M3 (DONIC)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- OMEGAⅧ HYBRID (XIOM)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- TRONIX ACC (Joola)
Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- TRONIX CMD (Joola)
Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- A-B-S2 SOFT (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- TARANTULA (Dr.Neubauer)
Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- EVOLUTION EL-D (TIBHAR)
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- BLUESTORM PRO (DONIC)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- Blue Star A1 (DONIC)
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 239
-
-
Hạng 240
- TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 240
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
