Xếp hạng mặt vợt nam tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 31
- SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
- Tổng điểm:95p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- VEGA O MID (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- VEGA O soft (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- VJ>NEXT (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- TRIPLE Regular (VICTAS)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- Vega Âu DF (XIOM)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- HAMMOND (Nittaku)
- Tổng điểm:90p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- V LARGE L1 (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SOMA Yumeno
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- V>03 (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- Mark V 30 (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- ROUNDELL (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- CHALLENGER ATTACK (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- Joola Micron (Joola)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- Friendship Onigama563-1 (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- MANTRA M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOU Lei
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Phantom 0011 (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
