Xếp hạng mặt vợt nam tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 61
- VERTICAL 55 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 61
-
-
Hạng 62
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 62
-
-
Hạng 63
- SPECTOL S2 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 63
-
-
Hạng 64
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 64
-
-
Hạng 65
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 65
-
-
-
Hạng 66
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 66
-
-
Hạng 67
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 67
-
-
Hạng 68
- DNA FUTURE M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 68
-
-
Hạng 69
- Vega asia (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 69
-
-
Hạng 70
- impartial XB (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HU Melek
-
Hạng 70
-
-
-
Hạng 71
- Speedy P.O (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
-
Hạng 71
-
-
Hạng 72
- Pin trượt kéo (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
-
Hạng 72
-
-
Hạng 73
- HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 73
-
-
Hạng 74
- Vega Elite (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 74
-
-
Hạng 75
- MARK V XS (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 75
-
-
-
Hạng 76
- Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 76
-
-
Hạng 77
- MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 77
-
-
Hạng 78
- WALLIE (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
-
Hạng 78
-
-
Hạng 79
- ATTACK8 48° M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 79
-
-
Hạng 80
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
- Tổng điểm:20p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
-
Hạng 80
-
-
-
Hạng 81
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 81
-
-
Hạng 82
- SUPER SPINPIS (VICTAS)
- Tổng điểm:10p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
-
Hạng 82
-
-
Hạng 83
- VJ>NEXT (VICTAS)
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 83
-
-
Hạng 84
- REDMONKEY (Rallys)
Giá tiền:3,618 Yên(3,979 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 84
-
-
Hạng 85
- ILIUS B (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 85
-
-
-
Hạng 86
- Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 86
-
-
Hạng 87
- ILIUS S (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 87
-
-
Hạng 88
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 88
-
-
Hạng 89
- MAGNIFY LB (STIGA)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 89
-
-
Hạng 90
- HORIZONTAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 90
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
