Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 8 năm 2026

  • Hạng 31
    VO>101
    VO>101 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NOMURA Moe
  • Hạng 32
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 35
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    SPINATE
    SPINATE (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 38
    TRICK Anti
    TRICK Anti (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    MARK V HPS
    MARK V HPS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:75p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
  • Hạng 45
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 46
    SPECTOL S3
    SPECTOL S3 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HAN Ying
  • Hạng 47
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    ORIGINAL T VERSION
    ORIGINAL T VERSION (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    Sriver
    Sriver (Butterfly)
    • Tổng điểm:65p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    VJ>07 STIFF
    VJ>07 STIFF (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    COBALT
    COBALT (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »