Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026

  • Hạng 31
    Yola Adagio
    Yola Adagio (Joola)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,370 Yên(4,807 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    VO>103
    VO>103 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FURUKAWA Kanami
  • Hạng 33
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    Pin trượt kéo
    Pin trượt kéo (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
  • Hạng 35
    Friendship 755
    Friendship 755 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 36
    V LARGE L1
    V LARGE L1 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 37
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 38
    KILLER
    KILLER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 39
    TORNADO SUPREME
    TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    SPIN MAGIC
    SPIN MAGIC (TSP)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    GRASTORY 44
    GRASTORY 44 (Nittaku)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    ATTACK 8  SUPER I - 43 - M
    ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    ATTACK8 I VERSION 41° M
    ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 46
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,800 Yên(11,880 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    Supinpippusu đỏ
    Supinpippusu đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    Spectrum đỏ
    Spectrum đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    KILLER SOFT
    KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,300 Yên(9,130 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    BẠN BÈ 802-40
    BẠN BÈ 802-40 (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 54
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
  • Hạng 56
    SPINPIPS D2
    SPINPIPS D2 (VICTAS)
    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SEIRA Ushijima、 Yuka KANEYOSHI
  • Hạng 57
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 58
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    ATTACK8 I VERSION 43° L
    ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    Backstar F1-A
    Backstar F1-A (DONIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4