Xếp hạng mặt vợt nam tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 31
- V>11 EXTRA (VICTAS)
- Tổng điểm:245p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- DNA Hybrid XH (STIGA)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- HURRICANE8-80 (Nittaku)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ONO Soma
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:240p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- HELIX PLATINUM H (STIGA)
- Tổng điểm:230p
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- TENERGY 05 HARD (Butterfly)
- Tổng điểm:230p
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- VO>103 (VICTAS)
- Tổng điểm:230p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- V>20 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:224p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: KOBAYASHI Ukyo、 SEIYA Kishikawa
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- Blue Star A1 (DONIC)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- EVOLUTION MX-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- allegroS (Joola)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- TENERGY 25 (Butterfly)
- Tổng điểm:220p
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- VEGA X (XIOM)
- Tổng điểm:220p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- RAKZA XX (Yasaka)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: RANEFUR Elias
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- Blue Grip C2 (DONIC)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- FASTARC C1 (Nittaku)
- Tổng điểm:210p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HUNG Tzu-Hsiang
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- SUPER VENTUS (VICTAS)
- Tổng điểm:205p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
- Tổng điểm:200p
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- TENERGY 19 (Butterfly)
- Tổng điểm:190p
Các VĐV sử dụng: NODA Sota、 TSUBOI Gustavo
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- GLAYZER (Butterfly)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- HURRICANE 8 (DHS)
- Tổng điểm:190p
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- HEXER POWERGRIP (Andro)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- HEXER GRIP (Andro)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Carl P-1R OX (VICTAS)
- Tổng điểm:190p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OKADA Sora
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- PLARGE V (JUIC)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- VO>102 (VICTAS)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- Super Spinpips Chop II (VICTAS)
- Tổng điểm:180p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- V>22 Double Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:175p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- VENTUS Regular α (VICTAS)
- Tổng điểm:170p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
