Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026

  • Hạng 91
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 93
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    Q QUALITY
    Q QUALITY (Mizuno)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MAEDE Rikuto
  • Hạng 95
    V>15 STIFF
    V>15 STIFF (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    HYBRID K2 PRO
    HYBRID K2 PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    TENERGY 25 FX
    TENERGY 25 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

  • Hạng 100
    Sự tiến hóa EL-S
    Sự tiến hóa EL-S (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    HURRICANE 2 PRO
    HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    DNA FUTURE M
    DNA FUTURE M (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls
  • Hạng 104
    VS>402 DOUBLE EXTRA
    VS>402 DOUBLE EXTRA (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    Carl P-4 OX
    Carl P-4 OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENYU Hiratsuka
  • Hạng 107
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto
  • Hạng 108
    VIPER
    VIPER (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    XTEND HS
    XTEND HS (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    Alligator Anti
    Alligator Anti (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    TENERGY 64
    TENERGY 64 (Butterfly)
    • Tổng điểm:97p

  • Hạng 113
    GENEXTION V2C
    GENEXTION V2C (Nittaku)
    • Tổng điểm:96p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    RAKZA XX
    RAKZA XX (Yasaka)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:95p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    EVOLUTION FX-D
    EVOLUTION FX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »