Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026

  • Hạng 91
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    RASANTER R45
    RASANTER R45 (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    Bugller
    Bugller (Butterfly)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
  • Hạng 97
    HEXER POWERGRIP
    HEXER POWERGRIP (Andro)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    FASTARC C1
    FASTARC C1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    Allegro
    Allegro (Joola)
    • Tổng điểm:120p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    Speedy soft MY
    Speedy soft MY (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    DNA Hybrid H
    DNA Hybrid H (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    Omega V chuyên nghiệp
    Omega V chuyên nghiệp (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIHO Ono
  • Hạng 105
    MANTRA H
    MANTRA H (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MOREGARD Truls、 SHAHSAVARI Neda
  • Hạng 106
    Vega pro
    Vega pro (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    JUIC-PLO GALAXIA
    JUIC-PLO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    HYBRID K3FX
    HYBRID K3FX (TIBHAR)
    • Tổng điểm:107p

    Giá tiền:8,100 Yên(8,910 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    OMEGAⅧ CHINA
    OMEGAⅧ CHINA (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    RASANTER C53
    RASANTER C53 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    GOLDEN TANGO
    GOLDEN TANGO (Joola)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    VEGA O soft
    VEGA O soft (XIOM)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    GTT45
    GTT45 (Andro)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    HURRICANE 8
    HURRICANE 8 (DHS)
    • Tổng điểm:100p

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »