Xếp hạng mặt vợt tháng 9 năm 2026
-
-
Hạng 181
- TRICK Anti (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 181
-
-
Hạng 182
- Omega IV Yoro (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ABE Megumi
-
Hạng 182
-
-
Hạng 183
- Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 183
-
-
Hạng 184
- HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 184
-
-
Hạng 185
- MASTER SPIN BASIC (JUIC)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 185
-
-
-
Hạng 186
- GRASS D.TECS (TIBHAR)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
-
Hạng 186
-
-
Hạng 187
- MANTRA H (STIGA)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SHAHSAVARI Neda
-
Hạng 187
-
-
Hạng 188
- Curl P-H OX (VICTAS)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
-
Hạng 188
-
-
Hạng 189
- JEKYLL & HYDE C57.5 (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 189
-
-
Hạng 190
- LINFORT SPIN (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 190
-
-
-
Hạng 191
- BLUESTORM PRO (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ANDRAS Csaba、 SUZUKI Hayate
-
Hạng 191
-
-
Hạng 192
- EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 192
-
-
Hạng 193
- BLUESTORM PRO AM (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 193
-
-
Hạng 194
- GRASTORY 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 194
-
-
Hạng 195
- V LARGE L2 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 195
-
-
-
Hạng 196
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 196
-
-
Hạng 197
- QUANTUMX PRO SOFT (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 197
-
-
Hạng 198
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 198
-
-
Hạng 199
- MORISTO 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 199
-
-
Hạng 200
- SYMMETRY (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 200
-
-
-
Hạng 201
- HEXER GRIP SFX (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 201
-
-
Hạng 202
- GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 202
-
-
Hạng 203
- DNA PRO M (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 203
-
-
Hạng 204
- HYBRID MK FX (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 204
-
-
Hạng 205
- RASANTER R42 (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 205
-
-
-
Hạng 206
- OMEGA V EURO (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 206
-
-
Hạng 207
- MANTRA SOUND (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 207
-
-
Hạng 208
- V>20 Extra (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 208
-
-
Hạng 209
- SONIC AR (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 209
-
-
Hạng 210
- ANTI POWER (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 210
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
