Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2026
-
-
Hạng 151
- Vega Elite (XIOM)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 151
-
-
Hạng 152
- Feint Long III (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 152
-
-
Hạng 153
- Phantom 008 (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 153
-
-
Hạng 154
- ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 154
-
-
Hạng 155
- FACTIVE (Nittaku)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 155
-
-
-
Hạng 156
- SRIVER -EL (Butterfly)
- Tổng điểm:75p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 156
-
-
Hạng 157
- JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 157
-
-
Hạng 158
- Bluestorm Z1 (DONIC)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
-
Hạng 158
-
-
Hạng 159
- RAKZA Z (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
-
Hạng 159
-
-
Hạng 160
- RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 160
-
-
-
Hạng 161
- SPECTOL S3 (VICTAS)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: HAN Ying
-
Hạng 161
-
-
Hạng 162
- BOOSTER JP (Mizuno)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 162
-
-
Hạng 163
- Sriver (Butterfly)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 163
-
-
Hạng 164
- PRESEALARGE (Nittaku)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 164
-
-
Hạng 165
- DYNARYZ ZGX (Joola)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:10,810 Yên(11,891 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 165
-
-
-
Hạng 166
- Blue Star A1 (DONIC)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 166
-
-
Hạng 167
- DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 167
-
-
Hạng 168
- RAKZA XX (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: OKAZAKI Hiyori
-
Hạng 168
-
-
Hạng 169
- Hoàng gia lớn (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 169
-
-
Hạng 170
- LINFORT POWER (TIBHAR)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 170
-
-
-
Hạng 171
- Tour du lịch OMEGA VII (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 171
-
-
Hạng 172
- RASANTER C48 (Andro)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 172
-
-
Hạng 173
- GRASTORY 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 173
-
-
Hạng 174
- DNA Hybrid M (STIGA)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 174
-
-
Hạng 175
- Omega VII China Guang (XIOM)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 175
-
-
-
Hạng 176
- V>15 STIFF (VICTAS)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 176
-
-
Hạng 177
- GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 177
-
-
Hạng 178
- DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 178
-
-
Hạng 179
- Royalprince (Nittaku)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 179
-
-
Hạng 180
- DYNARYZ ACC (Joola)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 180
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
