Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 1 năm 2026

  • Hạng 331
    BLUEFIRE M2
    BLUEFIRE M2 (DONIC)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 332
    HYBRID K1J
    HYBRID K1J (TIBHAR)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 333
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ)
    SUPER DO Knuckle(Mặt gai nhỏ) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: NARUMOTO Ayami
  • Hạng 334
    EVOLUTION FX-P
    EVOLUTION FX-P (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LANG Kristin
  • Hạng 335
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 336
    Phantom 0011
    Phantom 0011 (Yasaka)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 337
    DESPERADO
    DESPERADO (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 338
    Genius + Optimum
    Genius + Optimum (TIBHAR)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 339
    GF R
    GF R (Mizuno)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 340
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 341
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 342
    VJ>07 LIMBER
    VJ>07 LIMBER (VICTAS)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 343
    NOZOMI KATERU (SOFT)
    NOZOMI KATERU (SOFT) (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 344
    JOOLA SAMBA TECH
    JOOLA SAMBA TECH (Joola)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 345
    Ten'yumi 3
    Ten'yumi 3 (DHS)
    Giá tiền:5,142 Yên(5,656 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 346
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
  • Hạng 347
    NUMBER 1
    NUMBER 1 (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 348
    SPINPIPS D2
    SPINPIPS D2 (VICTAS)
    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SEIRA Ushijima、 Yuka KANEYOSHI
  • Hạng 349
    VENTUS SPIN
    VENTUS SPIN (VICTAS)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 350
    Allegro
    Allegro (Joola)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 351
    VJ>07 STIFF
    VJ>07 STIFF (VICTAS)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 352
    tấn công 8
    tấn công 8 (Armstrong)
    Các VĐV sử dụng: ANDO Minami
  • Hạng 353
    Fly tại quay
    Fly tại quay (Nittaku)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 354
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 355
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 356
    HURRICANE8-80 POWER
    HURRICANE8-80 POWER (Nittaku)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 357
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 358
    akkadi K max (collar rubber)
    akkadi K max (collar rubber) (Khác)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 359
    bluestar A2
    bluestar A2 (DONIC)
    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 360
    Vega Pro hybrid
    Vega Pro hybrid (XIOM)
    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 8
  3. 9
  4. 10
  5. 11
  6. 12
  7. 13
  8. 14
  9. 15
  10. 16
  11. Trang cuối »