Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 31
- HADRAW5 - CS (Butterfly)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 31
-
-
Hạng 32
- V-WOOD (VICTAS)
- Tổng điểm:80p
Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 32
-
-
Hạng 33
- Szocs Signature (TIBHAR)
- Tổng điểm:70p
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SZOCS Bernadette
-
Hạng 33
-
-
Hạng 34
- KORBEL (Butterfly)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: STRBIKOVA Renata
-
Hạng 34
-
-
Hạng 35
- SWEDEN EXTRA (Yasaka)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 35
-
-
-
Hạng 36
- Ratika C (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 36
-
-
Hạng 37
- Timber 7 off / S (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 37
-
-
Hạng 38
- Maze ADVANCE (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 38
-
-
Hạng 39
- DIODE PRO (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 39
-
-
Hạng 40
- Swat Carbon (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 40
-
-
-
Hạng 41
- Engent. (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 41
-
-
Hạng 42
- TENACITY WOOD (Yasaka)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 42
-
-
Hạng 43
- INIZIO ALL (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 43
-
-
Hạng 44
- Deflective Classic Senso (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 44
-
-
Hạng 45
- Ratika (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 45
-
-
-
Hạng 46
- TIMBER 5 OFF LOẠI INVERTED (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 46
-
-
Hạng 47
- Endless (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 47
-
-
Hạng 48
- AMIN (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 48
-
-
Hạng 49
- TIMBER 5 DEF (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 49
-
-
Hạng 50
- Carbon F-1 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 50
-
-
-
Hạng 51
- BASTACH5 ROTARY (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 51
-
-
Hạng 52
- BLACK BALSAV 3.0 (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 52
-
-
Hạng 53
- DEZEL FIVE (VICTAS)
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 53
-
-
Hạng 54
- Mizutani Jun Major- CS (Butterfly)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 54
-
-
Hạng 55
- AHC7 PEN (Armstrong)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 55
-
-
-
Hạng 56
- BANDA ALLROUND (STIGA)
Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 56
-
-
Hạng 57
- AKKADI POWER OFF + (Khác)
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 57
-
-
Hạng 58
- streak RH (Nittaku)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 58
-
-
Hạng 59
- Zephyr2 (Mizuno)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 59
-
-
Hạng 60
- Ofucharofu Legend carbon (DONIC)
Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 60
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
