Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 121
- KA5 PLUS (Khác)
Giá tiền:4,640 Yên(5,104 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 121
-
-
Hạng 122
- Aperugureon All Play (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 122
-
-
Hạng 123
- Persson Powerplay Senso - V1 (DONIC)
Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 123
-
-
Hạng 124
- người Bảy (DONIC)
Giá tiền:7,300 Yên(8,030 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 124
-
-
Hạng 125
- CS Bảy Vero thành phố giảm cộng (Andro)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 125
-
-
-
Hạng 126
- GHOST (JUIC)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 126
-
-
Hạng 127
- IV-S (TIBHAR)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 127
-
-
Hạng 128
- S-2000 (STIGA)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 128
-
-
Hạng 129
- WFS SR cao (loại tròn) (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 129
-
-
Hạng 130
- Swat Kids (VICTAS)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 130
-
-
-
Hạng 131
- XSTAR V (Butterfly)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 131
-
-
Hạng 132
- TIMBER 5 OFF (Andro)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 132
-
-
Hạng 133
- FACTIVE 7 (Nittaku)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 133
-
-
Hạng 134
- SK Carbon - CS (Butterfly)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 134
-
-
Hạng 135
- TB5α (Butterfly)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 135
-
-
-
Hạng 136
- Kasumi Basic (Nittaku)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 136
-
-
Hạng 137
- Trinity carbon (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 137
-
-
Hạng 138
- V-BLACK (VICTAS)
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 138
-
-
Hạng 139
- SPLINE D1 (DARKER)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 139
-
-
Hạng 140
- WFS cao, S (vuông) (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 140
-
-
-
Hạng 141
- Mizuno Valour (Mizuno)
Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 141
-
-
Hạng 142
- EARLEST CARBON + (Yasaka)
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 142
-
-
Hạng 143
- WFS cao SR (loại tròn) tương ứng hai mặt (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 143
-
-
Hạng 144
- Amstrong Phoenix CN kiểu penhold (Armstrong)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 144
-
-
Hạng 145
- Haddorou · JPV-R (Butterfly)
Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 145
-
-
-
Hạng 146
- Super defensive (VICTAS)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 146
-
-
Hạng 147
- TSP Section (TSP)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 147
-
-
Hạng 148
- AWARD V OFFENSIVE (VICTAS)
Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 148
-
-
Hạng 149
- MK AllROUND (TIBHAR)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 149
-
-
Hạng 150
- DYNA FIVE (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 150
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
