Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 11 năm 2026

  • Hạng 451
    KRATOS
    KRATOS (TIBHAR)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 452
    EXFIBER GS
    EXFIBER GS (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 453
    EXFIBER FX
    EXFIBER FX (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 454
    EXFIBER UP
    EXFIBER UP (Yasaka)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 455
    KASUMI Eternity
    KASUMI Eternity (Nittaku)
    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 456
    BLAZAR FL
    BLAZAR FL (DONIC)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 457
    N&G
    N&G (DARKER)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 458
    W&LB
    W&LB (DARKER)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 459
    D&G
    D&G (DARKER)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 460
    AG&G H
    AG&G H (DARKER)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 461
    CRESC
    CRESC (DARKER)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 462
    KASUMI Anniversary
    KASUMI Anniversary (Nittaku)
    Giá tiền:35,000 Yên(38,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 463
    CALM STYLE LIBERTA GLORIOUS
    CALM STYLE LIBERTA GLORIOUS (DARKER)
    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 464
    CALM STYLE LIBERTA SOLID PRO
    CALM STYLE LIBERTA SOLID PRO (DARKER)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 465
    CALM STYLE LIBERTA SYNERGY PLUS
    CALM STYLE LIBERTA SYNERGY PLUS (DARKER)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 466
    CALM STYLE LIBERTA SYNERGY
    CALM STYLE LIBERTA SYNERGY (DARKER)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 467
    CALM STYLE LIBERTA SOLID AIM
    CALM STYLE LIBERTA SOLID AIM (DARKER)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 468
    CYBERSHAPE CARBON CWT
    CYBERSHAPE CARBON CWT (STIGA)
    Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 469
    CLASSIC OFFENSIVE
    CLASSIC OFFENSIVE (DONIC)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 470
    SPHENE
    SPHENE (Khác)
    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 471
    EASE CARBON
    EASE CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 472
    GROWSTER
    GROWSTER (Yasaka)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 473
    Bambi
    Bambi (DARKER)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 474
    VYZARYZ FREEZE HAD
    VYZARYZ FREEZE HAD (Joola)
    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 475
    TENAMU
    TENAMU (JUIC)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 476
    Affect
    Affect (Khác)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 477
    TRiAD
    TRiAD (Khác)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 478
    ORIGINAL TRUE CARBON INNER
    ORIGINAL TRUE CARBON INNER (DONIC)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 479
    MATSUDAIRA KENJI 90th
    MATSUDAIRA KENJI 90th (VICTAS)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 480
    NIWA KOKI WOOD 90th
    NIWA KOKI WOOD 90th (VICTAS)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20
  11. Trang cuối »