Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 11 năm 2026

  • Hạng 361
    CYBER SHAPE CARBON SOFT TOUCH
    CYBER SHAPE CARBON SOFT TOUCH (STIGA)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 362
    CARBON SOFT TOUCH
    CARBON SOFT TOUCH (STIGA)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 363
    HINA SHAKE A2
    HINA SHAKE A2 (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 364
    HINA SHAKE S2
    HINA SHAKE S2 (Nittaku)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 365
    STIGA Racket Snufkin
    STIGA Racket Snufkin (STIGA)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 366
    STIGA Racket LittleMy
    STIGA Racket LittleMy (STIGA)
    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 367
    STIGA Racket Moomin
    STIGA Racket Moomin (STIGA)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 368
    BLACK BALSA V 7.0 LG master FL
    BLACK BALSA V 7.0 LG master FL (VICTAS)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 369
    BLACK BALSA V 7.0 master FL
    BLACK BALSA V 7.0 master FL (VICTAS)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 370
    PISTOL-YC
    PISTOL-YC (Khác)
    Giá tiền:36,000 Yên(39,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 371
    AMAX-IC
    AMAX-IC (Dr. Yang)
    Giá tiền:8,900 Yên(9,790 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 372
    2FACE
    2FACE (XIOM)
    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 373
    TETRA i TETRA Inner
    TETRA i TETRA Inner (XIOM)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 374
    TETRA  OUTER
    TETRA OUTER (XIOM)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 375
    BASTACH5 FL/ST
    BASTACH5 FL/ST (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 376
    carbon morutack
    carbon morutack (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 377
    STAYSHER
    STAYSHER (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 378
    AGGREX44CARBON SHAKE
    AGGREX44CARBON SHAKE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 379
    ARTEMIS Inner
    ARTEMIS Inner (XIOM)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 380
    ARTEMIS Outer
    ARTEMIS Outer (XIOM)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 381
    AGGREX44 SHAKE
    AGGREX44 SHAKE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 382
    BAS.TACH
    BAS.TACH (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 383
    D・F SMASH
    D・F SMASH (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 384
    D・F cut ST
    D・F cut ST (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 385
    BeseicV3
    BeseicV3 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 386
    laser marx
    laser marx (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 387
    PRECIOUS ATTACK
    PRECIOUS ATTACK (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 388
    THIN DRIVE
    THIN DRIVE (Joola)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 389
    Al dente Carbon LBⅡ
    Al dente Carbon LBⅡ (Joola)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 390
    LIAM PITCHFORD Z
    LIAM PITCHFORD Z (Joola)
    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 9
  3. 10
  4. 11
  5. 12
  6. 13
  7. 14
  8. 15
  9. 16
  10. 17
  11. Trang cuối »