Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 10 năm 2026

  • Hạng 31
    MASAMUNE
    MASAMUNE (Yasaka)
    • Tổng điểm:115p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIDA Satoshi
  • Hạng 32
    CYBERSHAPE WOOD
    CYBERSHAPE WOOD (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    INSPIRA CCF
    INSPIRA CCF (STIGA)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    LIBRA
    LIBRA (TIBHAR)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    HURRICANE SUN FL
    HURRICANE SUN FL (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:40,000 Yên(44,000 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUN Yingsha、 ONO Sara
  • Hạng 36
    HURRICANE KING
    HURRICANE KING (DHS)
    • Tổng điểm:110p

  • Hạng 37
    Def play Senzo
    Def play Senzo (DONIC)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SHIONO Masato、 USHIJIMA Seira
  • Hạng 38
    Brockman ⅱ
    Brockman ⅱ (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    BLACK BALSAV 5.0
    BLACK BALSAV 5.0 (VICTAS)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    Endless
    Endless (Nittaku)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    athenes wood
    athenes wood (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    DEFPLAY Inner Carbon
    DEFPLAY Inner Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    LARGE ORIGINAL CARBON
    LARGE ORIGINAL CARBON (Yasaka)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 44
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON
    ALEXIS LEBRUN KRYPTO CARBON (TIBHAR)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LEBRUN Alexis
  • Hạng 45
    LIBERTA GLORIOUS
    LIBERTA GLORIOUS (DARKER)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    Zhang Jike Original Carbon
    Zhang Jike Original Carbon (DONIC)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    Cybershape Destiny Carbon
    Cybershape Destiny Carbon (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC
    LIN Yun-Ju SUPER ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:38,000 Yên(41,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: LIN Yun-Ju、 NANAMI Kiho
  • Hạng 49
    FORTIUS FT
    FORTIUS FT (Mizuno)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TAIRA Yurika
  • Hạng 50
    HINA HAYATA E2
    HINA HAYATA E2 (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 51
    Wavy
    Wavy (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 52
    SO-TEN
    SO-TEN (Nittaku)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    Mizutani Jun Major
    Mizutani Jun Major (Butterfly)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    Cybershape Clipper
    Cybershape Clipper (STIGA)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    QUARTET LFC
    QUARTET LFC (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    FORTIUS FT ver.D RE
    FORTIUS FT ver.D RE (Mizuno)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:15,800 Yên(17,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    DYNASTY CARBON
    DYNASTY CARBON (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:28,000 Yên(30,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    TREIBER CI OFF
    TREIBER CI OFF (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ACHANTA Sharath Kamal
  • Hạng 59
    OUTER FORCE CAF
    OUTER FORCE CAF (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    Mizutani Jun ZLC
    Mizutani Jun ZLC (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:25,000 Yên(27,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. Trang cuối »