Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 9 năm 2026

  • Hạng 391
    MIMA SHAKE SS
    MIMA SHAKE SS (Nittaku)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 392
    MIMA SHAKE RS
    MIMA SHAKE RS (Nittaku)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 393
    MYTH SOFT CARBON
    MYTH SOFT CARBON (Yasaka)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 394
    MYTH EXTRA SPECIAL
    MYTH EXTRA SPECIAL (Yasaka)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 395
    MYTH CARBON
    MYTH CARBON (Yasaka)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 396
    Miyuu Kihara BINGO
    Miyuu Kihara BINGO (TIBHAR)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 397
    LEGNOS D
    LEGNOS D (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 398
    STAREAR
    STAREAR (Nittaku)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 399
    LEGNOS
    LEGNOS (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 400
    Intro All Round FL
    Intro All Round FL (VICTAS)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 401
    FORTIUS BT-A OUTER
    FORTIUS BT-A OUTER (Mizuno)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 402
    BUTTERFLY OUTDOOR RAKET
    BUTTERFLY OUTDOOR RAKET (Butterfly)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 403
    BUTTERFLY LOGO RACKET
    BUTTERFLY LOGO RACKET (Butterfly)
    Giá tiền:1,300 Yên(1,430 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 404
    Aura Hybrid Carbon
    Aura Hybrid Carbon (STIGA)
    Giá tiền:30,000 Yên(33,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 405
    TENALY SO-TEN
    TENALY SO-TEN (Nittaku)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 406
    TENALY GYO-EN
    TENALY GYO-EN (Nittaku)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 407
    Niwa Koki Regius
    Niwa Koki Regius (VICTAS)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 408
    Rune Frontier CNF
    Rune Frontier CNF (RallyAce)
    Giá tiền:24,000 Yên(26,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 409
    Rune Frontier Deep
    Rune Frontier Deep (RallyAce)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 410
    Rune Frontier Inner
    Rune Frontier Inner (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 411
    Rune Frontier Over
    Rune Frontier Over (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 412
    Rune Frontier V
    Rune Frontier V (RallyAce)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 413
    Rune Split Inner
    Rune Split Inner (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 414
    Rune Split Over
    Rune Split Over (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 415
    Rune Split V
    Rune Split V (RallyAce)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 416
    Arc Slider Deep
    Arc Slider Deep (RallyAce)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 417
    Arc Slider Over
    Arc Slider Over (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 418
    Arc Slider Inner
    Arc Slider Inner (RallyAce)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 419
    Arc Slider V
    Arc Slider V (RallyAce)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 420
    Arc Caster Deep
    Arc Caster Deep (RallyAce)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 14
  7. 15
  8. 16
  9. 17
  10. 18
  11. Trang cuối »