Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 8 năm 2026
-
-
Hạng 241
- BANDA CARBON (STIGA)
Giá tiền:9,200 Yên(10,120 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 241
-
-
Hạng 242
- TENALY ACOUSTIC CARBON INNER (Nittaku)
Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 242
-
-
Hạng 243
- SPLINE N3 (DARKER)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 243
-
-
Hạng 245
- TITANIUM TURBO (JUIC)
Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 245
-
-
-
Hạng 246
- Vision soft carbon (Cornilleau)
Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 246
-
-
Hạng 247
- GORIKI (Nittaku)
Giá tiền:33,000 Yên(36,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 247
-
-
Hạng 248
- Offensive Classic Carbon (DONIC)
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 248
-
-
Hạng 249
- VIOLIN (Nittaku)
Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ALBALOOSHI Abdulla
-
Hạng 249
-
-
Hạng 250
- TESURA (Nittaku)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 250
-
-
-
Hạng 251
- FLYATT CARBON PRO (Nittaku)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 251
-
-
Hạng 252
- WALLAC II (JUIC)
Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 252
-
-
Hạng 253
- Septear (Nittaku)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LAY Jian Fang
-
Hạng 253
-
-
Hạng 255
- Arusunoba (VICTAS)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 255
-
-
-
Hạng 256
- MALIN HARD CARBON (Yasaka)
Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 256
-
-
Hạng 257
- Super Blade Neo (TSP)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 257
-
-
Hạng 258
- Offensive reflex system (TSP)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 258
-
-
Hạng 259
- CLIPPER WOOD WRB (STIGA)
Giá tiền:13,500 Yên(14,850 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: WANG Zengyi
-
Hạng 259
-
-
Hạng 260
- ALLROUND EVOLUTION (STIGA)
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 260
-
-
-
Hạng 261
- Awards offensive (VICTAS)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 261
-
-
Hạng 262
- Ovtcharov Senso V1 (DONIC)
Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 262
-
-
Hạng 264
- FIRE FALL FC (VICTAS)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: NATSUMI Nakahata
-
Hạng 264
-
-
Hạng 265
- FIRE FALL AC (VICTAS)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 265
-
-
-
Hạng 266
- FS-5 (Joola)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 266
-
-
Hạng 267
- PROSPIRE 7 OFF (Andro)
Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 267
-
-
Hạng 268
- GLADIAS HA (VICTAS)
Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 268
-
-
Hạng 269
- THE SEVEN (Dr. YAng)
Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 269
-
-
Hạng 270
- ESCUDER 2 (Nittaku)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 270
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
