Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 7 năm 2026

  • Hạng 271
    TRIBUS CARBON
    TRIBUS CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 272
    BRONZITE
    BRONZITE (Khác)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 273
    YK ORIGINAL Ⅲ
    YK ORIGINAL Ⅲ (Yasaka)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 274
    GRAND MASTER+
    GRAND MASTER+ (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 275
    E. LEBESSON
    E. LEBESSON (TIBHAR)
    Các VĐV sử dụng: LEBESSON Emmanuel
  • Hạng 276
    Rising 2
    Rising 2 (Nittaku)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 277
    INIZIO ALL
    INIZIO ALL (Andro)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 278
    KA5 PLUS
    KA5 PLUS (Khác)
    Giá tiền:4,640 Yên(5,104 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 279
    7B-2A CARBON
    7B-2A CARBON (DARKER)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 280
    C300
    C300 (Adidas)
  • Hạng 281
    C500
    C500 (Adidas)
  • Hạng 282
    ARIA
    ARIA (XIOM)
  • Hạng 283
    Aperugureon All Play
    Aperugureon All Play (DONIC)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 284
    Persson Powerplay Senso - V1
    Persson Powerplay Senso - V1 (DONIC)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 285
    người Bảy
    người Bảy (DONIC)
    Giá tiền:7,300 Yên(8,030 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 286
    CS Bảy Vero thành phố giảm cộng
    CS Bảy Vero thành phố giảm cộng (Andro)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 287
    IV-S
    IV-S (TIBHAR)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 288
    S-2000
    S-2000 (STIGA)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 289
    Deflective Classic Senso
    Deflective Classic Senso (DONIC)
    Giá tiền:8,200 Yên(9,020 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 290
    Swat Kids
    Swat Kids (VICTAS)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 291
    HURRICANE KING 2
    HURRICANE KING 2 (DHS)
  • Hạng 292
    HAYABUSA Z+
    HAYABUSA Z+ (XIOM)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 293
    Tube aluminum WRB
    Tube aluminum WRB (STIGA)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 294
    XSTAR V
    XSTAR V (Butterfly)
    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 295
    FIRE FALL VC
    FIRE FALL VC (VICTAS)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 296
    TIMBER 5 OFF
    TIMBER 5 OFF (Andro)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 297
    FACTIVE 7
    FACTIVE 7 (Nittaku)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 298
    TB5α
    TB5α (Butterfly)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 299
    Kasumi Basic
    Kasumi Basic (Nittaku)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 300
    Shiono DEF
    Shiono DEF (DONIC)
    Giá tiền:14,800 Yên(16,280 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »