Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Shakehand tháng 3 năm 2026

  • Hạng 301
    AWARD V OFFENSIVE
    AWARD V OFFENSIVE (VICTAS)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 302
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION
    ACOUSTIC CARBON INNER G-REVISION (Nittaku)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 303
    MK AllROUND
    MK AllROUND (TIBHAR)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 304
    PREHNITE
    PREHNITE (Khác)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 305
    DYNA FIVE
    DYNA FIVE (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 306
    KA7 PLUS
    KA7 PLUS (Khác)
    Giá tiền:7,300 Yên(8,030 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 307
    CANALDY 2
    CANALDY 2 (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 308
    WINGLIGHT
    WINGLIGHT (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 309
    Andro CSV (ALL+)
    Andro CSV (ALL+) (Andro)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 310
    Andro CS7 Pro (OFF)
    Andro CS7 Pro (OFF) (Andro)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 311
    Endless
    Endless (Nittaku)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 312
    CHÁY TƯỜNG PLUS
    CHÁY TƯỜNG PLUS (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:16,300 Yên(17,930 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 313
    QUARTET LFC
    QUARTET LFC (VICTAS)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 314
    Avenger carbon
    Avenger carbon (Adidas)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 315
    S-3000
    S-3000 (STIGA)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 316
    AMIN
    AMIN (Nittaku)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 317
    TSP Shine
    TSP Shine (TSP)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 318
    stash
    stash (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 319
    Yola al dente carbon LB rung
    Yola al dente carbon LB rung (Joola)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 320
    HAYABUSA Z
    HAYABUSA Z (XIOM)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 321
    LÁ
    LÁ (Nittaku)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 322
    TIMBER 5 DEF
    TIMBER 5 DEF (Andro)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 323
    IGNITO
    IGNITO (XIOM)
  • Hạng 324
    hiếu kỳ
    hiếu kỳ (TIBHAR)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 325
    Hurricane Hao 3
    Hurricane Hao 3 (DHS)
    Các VĐV sử dụng: WU Jiaji
  • Hạng 326
    Juras
    Juras (TSP)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 327
    Versal
    Versal (VICTAS)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 328
    MIZUTANI Jun 2000
    MIZUTANI Jun 2000 (Butterfly)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 329
    V-WOOD
    V-WOOD (VICTAS)
    Giá tiền:4,100 Yên(4,510 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 330
    TECHNIX
    TECHNIX (Mizuno)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 7
  3. 8
  4. 9
  5. 10
  6. 11
  7. 12
  8. 13
  9. 14
  10. 15
  11. Trang cuối »