Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Pen holder tháng 5 năm 2026

  • Hạng 91
    LEGNOS C
    LEGNOS C (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 92
    PHENOM
    PHENOM (DONIC)
    Giá tiền:27,000 Yên(29,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    HYPEN
    HYPEN (DONIC)
    Giá tiền:36,000 Yên(39,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    THE HINOKI
    THE HINOKI (DONIC)
    Giá tiền:50,000 Yên(55,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    LASER CARBON PEN
    LASER CARBON PEN (KOKUTAKU)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 96
    LARGE ORIGINAL CARBON JP
    LARGE ORIGINAL CARBON JP (Yasaka)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    TURBO300G
    TURBO300G (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    D-50
    D-50 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 99
    D-60
    D-60 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    EXT950
    EXT950 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    SUPER10
    SUPER10 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    Special ion D-100
    Special ion D-100 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:21,000 Yên(23,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    KATANA 1
    KATANA 1 (Dr. YAng)
    Giá tiền:26,000 Yên(28,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    GYO-EN C
    GYO-EN C (Nittaku)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    LIBERTA SYNERGY PEN HOLDER SK/M2
    LIBERTA SYNERGY PEN HOLDER SK/M2 (DARKER)
    Giá tiền:17,000 Yên(18,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    LIBERTA SOLID AIM(PEN HOLDER)
    LIBERTA SOLID AIM(PEN HOLDER) (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    AQUA BLADE CHINA RI
    AQUA BLADE CHINA RI (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 108
    NEVES WOOD C
    NEVES WOOD C (Nittaku)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    LARGEGRANT R
    LARGEGRANT R (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    LARGEGLANT P
    LARGEGLANT P (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    LARGEGRANT C
    LARGEGRANT C (Nittaku)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    HADRAW5 - CS
    HADRAW5 - CS (Butterfly)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 113
    INGRESS JP
    INGRESS JP (Yasaka)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    TRIS CALMATI 8.5
    TRIS CALMATI 8.5 (DARKER)
    Giá tiền:16,000 Yên(17,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    ACOUSTIC CARBON J
    ACOUSTIC CARBON J (Nittaku)
  • Hạng 116
    LIBERTA SYNERGY PLUS J-PEN ROUNDⅡ
    LIBERTA SYNERGY PLUS J-PEN ROUNDⅡ (DARKER)
    Giá tiền:19,000 Yên(20,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    LIBERTA GLORIOUS J-PEN
    LIBERTA GLORIOUS J-PEN (DARKER)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    LIBERTA GLORIOUS J-PEN ROUND Ⅱ
    LIBERTA GLORIOUS J-PEN ROUND Ⅱ (DARKER)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    LIBERTA SOLID PRO  J-PEN ROUND Ⅱ
    LIBERTA SOLID PRO J-PEN ROUND Ⅱ (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    LIBERTA SOLID PRO  J-PEN
    LIBERTA SOLID PRO J-PEN (DARKER)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6