Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng kiểu cầm Pen holder tháng 5 năm 2026

  • Hạng 61
    WFS cao SR (loại tròn) tương ứng hai mặt
    WFS cao SR (loại tròn) tương ứng hai mặt (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    Haddorou · JPV-R
    Haddorou · JPV-R (Butterfly)
    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    TIMO BOLL CAF - CS
    TIMO BOLL CAF - CS (Butterfly)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    Brockman CHN
    Brockman CHN (TSP)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 65
    WFS cao S (vuông) hai mặt tương ứng
    WFS cao S (vuông) hai mặt tương ứng (TSP)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    ACOUSTIC CARBON INNER C
    ACOUSTIC CARBON INNER C (Nittaku)
    Giá tiền:22,000 Yên(24,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    Yola al dente carbon LB cán viết
    Yola al dente carbon LB cán viết (Joola)
    Giá tiền:13,000 Yên(14,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    CC7 NCT
    CC7 NCT (STIGA)
    Giá tiền:18,000 Yên(19,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    Kaiten No. 1 Kaiten No. 2
    Kaiten No. 1 Kaiten No. 2 (Armstrong)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    BLOCKR-RX JAPANESE
    BLOCKR-RX JAPANESE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    PASSIVY 2 JAPANESE
    PASSIVY 2 JAPANESE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    NEW W FACE JAPANESE
    NEW W FACE JAPANESE (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    PASSIVY 1 Chinese
    PASSIVY 1 Chinese (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    STAYSHER CHAINA
    STAYSHER CHAINA (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    AGGREX 44 CARBON
    AGGREX 44 CARBON (KOKUTAKU)
    Giá tiền:15,000 Yên(16,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    AGGREX 44
    AGGREX 44 (KOKUTAKU)
    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    BASTACH5 Chinese style
    BASTACH5 Chinese style (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 78
    BASTACH5 ROTARY
    BASTACH5 ROTARY (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    LaserDrive JapaneseStyle
    LaserDrive JapaneseStyle (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 80
    Laser Chinese style
    Laser Chinese style (KOKUTAKU)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    BESEIC V2 japanese type
    BESEIC V2 japanese type (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 82
    BESEIC V3 chinese type
    BESEIC V3 chinese type (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    BESEIC V2 Quick attack Special
    BESEIC V2 Quick attack Special (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    PRECIOUS ROTARYCARBON
    PRECIOUS ROTARYCARBON (KOKUTAKU)
    Giá tiền:14,000 Yên(15,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 85
    PRECIOUS ROTARY
    PRECIOUS ROTARY (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    PRECIOUS CHINA
    PRECIOUS CHINA (KOKUTAKU)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 87
    A1X
    A1X (Nittaku)
    Giá tiền:36,000 Yên(39,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 88
    DYNAM Spirit 10.5
    DYNAM Spirit 10.5 (VICTAS)
    Giá tiền:20,000 Yên(22,000 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    LEGNOS R-H
    LEGNOS R-H (Nittaku)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    LEGNOS R
    LEGNOS R (Nittaku)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6