Xếp hạng mặt vợt nữ tháng 3 năm 2026
-
-
Hạng 481
- Triple Speed Chop 1₫ (TSP)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 481
-
-
Hạng 482
- ILIUS S EXTRA THIN (Butterfly)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 482
-
-
Hạng 483
- TROUBLE MAKER (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 483
-
-
-
Hạng 487
- BLOWFISH (Andro)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 487
-
-
Hạng 488
- MONSTER CLASSIC (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 488
-
-
Hạng 489
- FIGHTER (Dr.Neubauer)
Giá tiền:9,200 Yên(10,120 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 489
-
-
Hạng 490
- DIAMANT (Dr.Neubauer)
Giá tiền:10,200 Yên(11,220 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 490
-
-
-
Hạng 491
- TERMINATOR (Dr.Neubauer)
Giá tiền:9,400 Yên(10,340 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 491
-
-
Hạng 492
- GRIZZLY DP SPONGE (Dr.Neubauer)
Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 492
-
-
Hạng 493
- MAXXX 500 (Joola)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 493
-
-
Hạng 494
- Yola Adagio (Joola)
Giá tiền:4,370 Yên(4,807 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 494
-
-
Hạng 495
- Yola tốc cực (Joola)
Giá tiền:7,245 Yên(7,969 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 495
-
-
-
Hạng 496
- 999 DEFENSE (JUIC)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 496
-
-
Hạng 497
- 999 ELITE (JUIC)
Giá tiền:3,300 Yên(3,630 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 497
-
-
Hạng 498
- DRIVE SMASH ULTIMA (JUIC)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 498
-
-
Hạng 499
- T + FV (JUIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 499
-
-
Hạng 500
- T + PV (JUIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 500
-
-
-
Hạng 501
- PILOT FAST (Cornilleau)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 501
-
-
Hạng 502
- PILOT SOUND POWER (Cornilleau)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 502
-
-
Hạng 503
- Rapid Soft (TIBHAR)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 503
-
-
Hạng 504
- nhanh (TIBHAR)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 504
-
-
Hạng 505
- Nimbus Sound (TIBHAR)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 505
-
-
-
Hạng 506
- phần mềm Nimbus (TIBHAR)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 506
-
-
Hạng 507
- Brio (TSP)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 507
-
-
Hạng 508
- Lớn · 44 · DX (Butterfly)
Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 508
-
-
Hạng 509
- WALLEST ONE (Nittaku)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 509
-
-
Hạng 510
- Morisuto RS cứng (Nittaku)
Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 510
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
