Xếp hạng mặt vợt nam tháng 6 năm 2026
-
-
Hạng 211
- Renanos Hard (Nittaku)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 211
-
-
Hạng 213
- phát biểu (Nittaku)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 213
-
-
Hạng 214
- ORIGINAL PIMPLES-IN (Yasaka)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 214
-
-
Hạng 215
- Chính thống DX (Butterfly)
Giá tiền:1,000 Yên(1,100 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 215
-
-
-
Hạng 216
- VENTUS Regular (VICTAS)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 216
-
-
Hạng 217
- SOLO (DONIC)
Giá tiền:3,300 Yên(3,630 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 217
-
-
Hạng 218
- Hikari (Armstrong)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 218
-
-
Hạng 219
- NIMBUS (TIBHAR)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 219
-
-
Hạng 220
- Joola Micron (Joola)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 220
-
-
-
Hạng 221
- ATTACK 8 NT L (Armstrong)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 221
-
-
Hạng 222
- ATTACK 8 NT M (Armstrong)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 222
-
-
Hạng 223
- STELUCK (Nittaku)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 223
-
-
Hạng 224
- LEBEST (Nittaku)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 224
-
-
Hạng 225
- Friendship729 SuperJPS (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 225
-
-
-
Hạng 226
- Friendship729 SuperCNS (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 226
-
-
Hạng 227
- Friendship802-40 (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 227
-
-
Hạng 228
- Friendship729 SPtrust (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 228
-
-
Hạng 229
- Friendship729 SP (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 229
-
-
Hạng 230
- Friendship 755 (KOKUTAKU)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 230
-
-
-
Hạng 231
- Friendship Onigama563-1 (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 231
-
-
Hạng 232
- MASTER SPIN BASIC (JUIC)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 232
-
-
Hạng 233
- ECO FUTURE (STIGA)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 233
-
-
Hạng 234
- PIRANIA CD (DONIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 234
-
-
Hạng 235
- MANTRA CONTROL (STIGA)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 235
-
-
-
Hạng 236
- DNA FUTURE SOFT VERSION (STIGA)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 236
-
-
Hạng 237
- SPECIALIST START (Nittaku)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 237
-
-
Hạng 238
- ORIGINAL LB (Yasaka)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 238
-
-
Hạng 239
- UL TEC (Nittaku)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 239
-
-
Hạng 240
- ELFRARK RF(OX) (Yasaka)
Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 240
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
