Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 7 năm 2026

  • Hạng 31
    ATTACK 8  SUPER I - 43 - M
    ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 32
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 33
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 34
    SYMMETRY HARD VERSION
    SYMMETRY HARD VERSION (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 35
    Curl P2
    Curl P2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AIRI Abe
  • Hạng 36
    impartial XB
    impartial XB (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HU Melek
  • Hạng 37
    Speedy P.O
    Speedy P.O (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
  • Hạng 38
    Ban đầu (phần mềm bảng)
    Ban đầu (phần mềm bảng) (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 39
    BLOWFISH +
    BLOWFISH + (Andro)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 40
    ATTACK 8 NT M
    ATTACK 8 NT M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 41
    Friendship802-40
    Friendship802-40 (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 42
    ATTACK8 48° M
    ATTACK8 48° M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 43
    SPINPIPS D2
    SPINPIPS D2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: Yuka KANEYOSHI、 SEIRA Ushijima
  • Hạng 44
    TORNADO SUPREME
    TORNADO SUPREME (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 45
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 46
    SPIN MAGIC
    SPIN MAGIC (TSP)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 47
    GRASTORY 44
    GRASTORY 44 (Nittaku)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 48
    ATTACK8 I VERSION 41° M
    ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 49
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 50
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 51
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 52
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 53
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 54
    Supinpippusu đỏ
    Supinpippusu đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 55
    Spectrum đỏ
    Spectrum đỏ (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 56
    TORNADE SUPREME SOFT
    TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 57
    KILLER SOFT
    KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 58
    BẠN BÈ 802-40
    BẠN BÈ 802-40 (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 59
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST
    TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 60
    ATTACK8 I VERSION 43° L
    ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4