Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 4 năm 2026

  • Hạng 61
    GRIZZLY
    GRIZZLY (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 62
    Feint · DÀI 3 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 3 siêu Gokuusu (Butterfly)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 63
    Phantom 0012
    Phantom 0012 (Yasaka)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 64
    feint soft
    feint soft (Butterfly)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: RI Myong Sun、 KIM Song I
  • Hạng 65
    Moristo LP
    Moristo LP (Nittaku)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 66
    Alligator Anti
    Alligator Anti (DONIC)
    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 67
    COBALT
    COBALT (Yasaka)
    Giá tiền:1,400 Yên(1,540 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 68
    PHANTOM 009
    PHANTOM 009 (Yasaka)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 69
    WALLEST
    WALLEST (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 70
    Feint · DÀI 2 · OX
    Feint · DÀI 2 · OX (Butterfly)
    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 71
    Trick Master
    Trick Master (Khác)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 72
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 73
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 74
    VERTICAL 20 OX
    VERTICAL 20 OX (STIGA)
    Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 75
    Feint dài ⅢOX
    Feint dài ⅢOX (Butterfly)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 76
    GANGSTER
    GANGSTER (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 77
    TWISTER
    TWISTER (Armstrong)
  • Hạng 78
    LEGGY(OX)
    LEGGY(OX) (JUIC)
    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 79
    LEGGY
    LEGGY (JUIC)
    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 80
    Yola Sukorudato
    Yola Sukorudato (Joola)
    Giá tiền:5,175 Yên(5,692 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 81
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu
    Feint · DÀI 2 siêu Gokuusu (Butterfly)
    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 82
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 83
    GORILLA DP SPONGE
    GORILLA DP SPONGE (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:12,000 Yên(13,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 84
    QING
    QING (YINHE)
  • Hạng 85
    Feint · OX
    Feint · OX (Butterfly)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 86
    Feint · DÀI 3 · OX
    Feint · DÀI 3 · OX (Butterfly)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 87
    BUFFALO
    BUFFALO (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 88
    ILIUS S EXTRA THIN
    ILIUS S EXTRA THIN (Butterfly)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 89
    TROUBLE MAKER
    TROUBLE MAKER (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 90
    MONSTER CLASSIC
    MONSTER CLASSIC (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4