Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 3 năm 2026

  • Hạng 1
    PHANTOM 007
    PHANTOM 007 (Yasaka)
    • Tổng điểm:110p

    Giá tiền:2,300 Yên(2,530 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 2
    VERTICAL 20
    VERTICAL 20 (STIGA)
    • Tổng điểm:105p

    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: KENTARO Miuchi
  • Hạng 3
    Carl P-3 phần mềm
    Carl P-3 phần mềm (VICTAS)
    • Tổng điểm:100p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MEGUMI Abe
  • Hạng 4
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 5
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 6
    ANTI POWER
    ANTI POWER (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 7
    PRESEALARGE
    PRESEALARGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 8
    GRASS D.TECS
    GRASS D.TECS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:40p

    Giá tiền:6,050 Yên(6,655 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: BATRA Manika
  • Hạng 9
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 10
    Feint Long III
    Feint Long III (Butterfly)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 11
    A-B-S
    A-B-S (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 12
    BẠN BÈ RITC 802
    BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: YU Fu
  • Hạng 13
    Carl P-1R OX
    Carl P-1R OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 14
    LINFORT SPIN
    LINFORT SPIN (TIBHAR)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 15
    A-B-S2 SOFT
    A-B-S2 SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 16
    TARANTULA
    TARANTULA (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,900 Yên(13,090 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 17
    Hoàng gia lớn
    Hoàng gia lớn (Nittaku)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 18
    LINFORT POWER
    LINFORT POWER (TIBHAR)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 19
    Trick Wave
    Trick Wave (Khác)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 20
    PLARGE V
    PLARGE V (JUIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 21
    VIPER SOFT
    VIPER SOFT (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,400 Yên(9,240 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 22
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 23
    VERTICAL 55
    VERTICAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 24
    ILIUS S
    ILIUS S (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 25
    V LARGE L3
    V LARGE L3 (VICTAS)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 26
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 27
    HORIZONTAL 55
    HORIZONTAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 28
    JOOLA CWX
    JOOLA CWX (Joola)
    Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 29
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 30
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5