Xếp hạng mặt vợt nam tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 331
- BLUEFIRE M2 (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: TANVIRIYAVECHAKUL Padasak、 IBRAHIM Muhd Shakirin
-
Hạng 331
-
-
Hạng 332
- Vega Á DF (XIOM)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 332
-
-
Hạng 333
- DNA FUTURE M (STIGA)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 333
-
-
Hạng 334
- TRỢ GIÚP 802-40 TRUST (Khác)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 334
-
-
Hạng 335
- MANTRA H (STIGA)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 335
-
-
-
Hạng 336
- DESPERADO (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 336
-
-
Hạng 337
- Genius + Optimum (TIBHAR)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 337
-
-
Hạng 338
- VS>402 DOUBLE EXTRA (VICTAS)
Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 338
-
-
Hạng 339
- VJ>07 LIMBER (VICTAS)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 339
-
-
Hạng 340
- NOZOMI KATERU (SOFT) (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 340
-
-
-
Hạng 341
- Ten'yumi 3 (DHS)
Giá tiền:5,142 Yên(5,656 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 341
-
-
Hạng 342
- Curl P2 (VICTAS)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 342
-
-
Hạng 343
- SPINPIPS D2 (VICTAS)
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 343
-
-
Hạng 344
- VJ>07 STIFF (VICTAS)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: LIU Yi
-
Hạng 344
-
-
Hạng 345
- Vega pro (XIOM)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 345
-
-
-
Hạng 346
- RAKZA 9 (Yasaka)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto
-
Hạng 346
-
-
Hạng 348
- Speedy soft XD (TIBHAR)
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 348
-
-
Hạng 349
- JUIC-PLO GALAXIA (JUIC)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 349
-
-
Hạng 350
- FLYATT EVO (Nittaku)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 350
-
-
-
Hạng 351
- akkadi K max (collar rubber) (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 351
-
-
Hạng 352
- Vega Pro hybrid (XIOM)
Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 352
-
-
Hạng 353
- TRONIX ZGR (Joola)
Giá tiền:7,820 Yên(8,602 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 353
-
-
Hạng 354
- ATTACK8 I VERSION 43° L (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 354
-
-
-
Hạng 356
- HORIZONTAL 20 OX (STIGA)
Giá tiền:3,700 Yên(4,070 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 356
-
-
Hạng 357
- AKKADI JAVA (Khác)
Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 357
-
-
Hạng 358
- AKKADI L3 (Khác)
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 358
-
-
Hạng 359
- AKKADI 999 PRO (Khác)
Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 359
-
-
Hạng 360
- Backstar F1-A (DONIC)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 360
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
