Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 8 năm 2026

  • Hạng 271
    DNA Hybrid M
    DNA Hybrid M (STIGA)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 272
    Blue Grip S1
    Blue Grip S1 (DONIC)
    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 273
    mantra pro XH
    mantra pro XH (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 274
    ILIUS S
    ILIUS S (Butterfly)
    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 275
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 276
    ATTACK8 I VERSION 41° M
    ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 277
    Nexxus EL Pro 48
    Nexxus EL Pro 48 (GEWO)
  • Hạng 278
    Nexxus EL Pro 50 Hard
    Nexxus EL Pro 50 Hard (GEWO)
  • Hạng 279
    5Q VIP
    5Q VIP (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 280
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 281
    HORIZONTAL 55
    HORIZONTAL 55 (STIGA)
    Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 282
    AKKADI V MAX
    AKKADI V MAX (Khác)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 283
    JOOLA CWX
    JOOLA CWX (Joola)
    Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 284
    OMEGA VII EURO
    OMEGA VII EURO (XIOM)
    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 285
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 286
    DRIVE INTENS
    DRIVE INTENS (Cornilleau)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 287
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 288
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO)
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 289
    OMEGA III ASIA
    OMEGA III ASIA (XIOM)
  • Hạng 290
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 291
    Target pro GT-X51
    Target pro GT-X51 (Cornilleau)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AKKUZU Can
  • Hạng 292
    DNA PRO H
    DNA PRO H (STIGA)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 293
    V>15 STIFF
    V>15 STIFF (VICTAS)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 294
    DU LỊCH VEGA
    DU LỊCH VEGA (XIOM)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 295
    DESPERADO 2
    DESPERADO 2 (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 296
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 297
    BLUEFIRE JP 01
    BLUEFIRE JP 01 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono
  • Hạng 298
    VJC>07 STICKY EXTRA
    VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 299
    HYBRID MK FX
    HYBRID MK FX (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 300
    Q1
    Q1 (Mizuno)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »