Xếp hạng mặt vợt nam tháng 7 năm 2026
-
-
Hạng 271
- Bluestorm Z2 (DONIC)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 271
-
-
Hạng 272
- GOLDEN TANGO (Joola)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 272
-
-
Hạng 273
- RASANTER R47 (Andro)
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 273
-
-
Hạng 274
- GRASTORY 44 (Nittaku)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 274
-
-
Hạng 275
- DNA Hybrid M (STIGA)
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 275
-
-
-
Hạng 276
- Blue Grip S1 (DONIC)
Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 276
-
-
Hạng 277
- mantra pro XH (STIGA)
Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 277
-
-
Hạng 278
- Q QUALITY (Mizuno)
Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: MAEDE Rikuto
-
Hạng 278
-
-
Hạng 279
- ILIUS S (Butterfly)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 279
-
-
Hạng 280
- V LARGE L2 (VICTAS)
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 280
-
-
-
Hạng 281
- ATTACK8 I VERSION 41° M (Armstrong)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 281
-
-
Hạng 282
- QUANTUMX PRO SOFT (TIBHAR)
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 282
-
-
Hạng 285
- 5Q VIP (TIBHAR)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 285
-
-
-
Hạng 286
- HORIZONTAL 55 (STIGA)
Giá tiền:3,900 Yên(4,290 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 286
-
-
Hạng 287
- AKKADI V MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 287
-
-
Hạng 288
- JOOLA CWX (Joola)
Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 288
-
-
Hạng 289
- OMEGA VII EURO (XIOM)
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 289
-
-
Hạng 290
- SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 290
-
-
-
Hạng 291
- DRIVE INTENS (Cornilleau)
Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 291
-
-
Hạng 293
- NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 293
-
-
Hạng 295
- MORISTO 44 (Nittaku)
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 295
-
-
-
Hạng 296
- Target pro GT-X51 (Cornilleau)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: AKKUZU Can
-
Hạng 296
-
-
Hạng 297
- DNA PRO H (STIGA)
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 297
-
-
Hạng 298
- V>15 STIFF (VICTAS)
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 298
-
-
Hạng 299
- DESPERADO 2 (Dr.Neubauer)
Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 299
-
-
Hạng 300
- impartial XS (Butterfly)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 300
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
