Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 6 năm 2026

  • Hạng 121
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    Vega Asia hybrid
    Vega Asia hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 131
    Furekusutora
    Furekusutora (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    Vega Euro hybrid
    Vega Euro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    DNA PLATINUM M
    DNA PLATINUM M (STIGA)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    DO Knuckle (Short pimples)
    DO Knuckle (Short pimples) (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    V>03
    V>03 (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    Omega IV Yoro
    Omega IV Yoro (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    L-MEISTER 44
    L-MEISTER 44 (DONIC)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    VEGA O HARD
    VEGA O HARD (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,909 Yên(4,299 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    Phantom 008
    Phantom 008 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    ORIGINAL EXTRA
    ORIGINAL EXTRA (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    Vega Japan
    Vega Japan (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: GILABERT Rodrigo
  • Hạng 143
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:50p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    RASANTER C53
    RASANTER C53 (Andro)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    BLUEFIRE M3
    BLUEFIRE M3 (DONIC)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ROBLES Alvaro、 DYJAS Jakub
  • Hạng 146
    A-B-S
    A-B-S (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 147
    BLUESTORM PRO
    BLUESTORM PRO (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 148
    BLUESTORM Z1 TURBO
    BLUESTORM Z1 TURBO (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
  • Hạng 149
    EVOLUTION MX-P 50°
    EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FALCK Mattias
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »