Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt nam tháng 1 năm 2026

  • Hạng 271
    AKKADI V MAX
    AKKADI V MAX (Khác)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 272
    JOOLA CWX
    JOOLA CWX (Joola)
    Giá tiền:7,590 Yên(8,349 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 273
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG
    SPONG SPEE CUỐNG CUỐI CÙNG (TSP)
    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 274
    DRIVE INTENS
    DRIVE INTENS (Cornilleau)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 275
    ATTACK 3
    ATTACK 3 (Armstrong)
  • Hạng 276
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO)
    NOZOMI KATERU (THÔNG BÁO) (Khác)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 277
    SUPER DO Knuckle (single)
    SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 278
    OMEGA III ASIA
    OMEGA III ASIA (XIOM)
  • Hạng 279
    MORISTO 44
    MORISTO 44 (Nittaku)
    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 280
    Target pro GT-X51
    Target pro GT-X51 (Cornilleau)
    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: AKKUZU Can
  • Hạng 281
    DESPERADO 2
    DESPERADO 2 (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 282
    RISING DRAGON Ⅱ
    RISING DRAGON Ⅱ (Yasaka)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 283
    BLUEFIRE JP 01
    BLUEFIRE JP 01 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MASATO Shiono
  • Hạng 284
    TENERGY 25
    TENERGY 25 (Butterfly)
  • Hạng 285
    VJC>07 STICKY EXTRA
    VJC>07 STICKY EXTRA (VICTAS)
    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 286
    TENERGY 05 FX
    TENERGY 05 FX (Butterfly)
  • Hạng 287
    HYBRID MK FX
    HYBRID MK FX (TIBHAR)
    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 288
    DO Knuckle (single)
    DO Knuckle (single) (Nittaku)
    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 289
    Q1
    Q1 (Mizuno)
    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 290
    RASANTER R42
    RASANTER R42 (Andro)
    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 291
    JEKYLL&HYDE X47.5
    JEKYLL&HYDE X47.5 (XIOM)
    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 292
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 293
    BLUEFIRE JP 02
    BLUEFIRE JP 02 (DONIC)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 294
    OMEGA V TOUR DF
    OMEGA V TOUR DF (XIOM)
    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 295
    DNA PLATINUM H
    DNA PLATINUM H (STIGA)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 296
    PATISUMA V
    PATISUMA V (JUIC)
    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 297
    Sự tiến hóa FX-S
    Sự tiến hóa FX-S (TIBHAR)
    Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 298
    Supinpippusu xanh
    Supinpippusu xanh (TSP)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 299
    mantra pro H
    mantra pro H (STIGA)
    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 300
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,800 Yên(11,880 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 6
  3. 7
  4. 8
  5. 9
  6. 10
  7. 11
  8. 12
  9. 13
  10. 14
  11. Trang cuối »