Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 6 năm 2026

  • Hạng 451
    QING
    QING (YINHE)
  • Hạng 452
    A-B-S
    A-B-S (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,400 Yên(12,540 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 453
    TORNADO ULTRA
    TORNADO ULTRA (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:10,200 Yên(11,220 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 454
    Copa jogold
    Copa jogold (DONIC)
    Các VĐV sử dụng: LI Ping
  • Hạng 455
    OMEGA IV ASIA
    OMEGA IV ASIA (XIOM)
    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 456
    ba điện
    ba điện (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 457
    Feint · OX
    Feint · OX (Butterfly)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 458
    Ekushizu F-1 · 21 miếng bọt biển
    Ekushizu F-1 · 21 miếng bọt biển (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 459
    BEST ANTI
    BEST ANTI (Nittaku)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 460
    Feint · DÀI 3 · OX
    Feint · DÀI 3 · OX (Butterfly)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 461
    INCEPTION
    INCEPTION (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 462
    Killer Pro Evo
    Killer Pro Evo (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 463
    999
    999 (JUIC)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 464
    999 ELITE DEFENSE
    999 ELITE DEFENSE (JUIC)
    Giá tiền:3,300 Yên(3,630 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 465
    DANY V ALL +
    DANY V ALL + (JUIC)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 466
    999 ELITE NANO
    999 ELITE NANO (JUIC)
    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 467
    BOOST TP
    BOOST TP (STIGA)
    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 468
    Triple-Speed
    Triple-Speed (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 469
    GAMBIT
    GAMBIT (TSP)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 470
    WALLIE
    WALLIE (Yasaka)
    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
  • Hạng 471
    Mark V HPS Soft
    Mark V HPS Soft (Yasaka)
    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 472
    ZACK
    ZACK (Joola)
    Giá tiền:4,600 Yên(5,060 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 473
    BUFFALO
    BUFFALO (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:11,500 Yên(12,650 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SOLJA Amelie
  • Hạng 474
    CHOP & LÁI XE
    CHOP & LÁI XE (STIGA)
    Giá tiền:2,900 Yên(3,190 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 475
    Triple Speed Chop 1₫
    Triple Speed Chop 1₫ (TSP)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 476
    ILIUS S EXTRA THIN
    ILIUS S EXTRA THIN (Butterfly)
    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 477
    TROUBLE MAKER
    TROUBLE MAKER (Dr.Neubauer)
    Giá tiền:8,600 Yên(9,460 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 478
    Musa I
    Musa I (XIOM)
  • Hạng 479
    651
    651 (DHS)
    Giá tiền:1,944 Yên(2,138 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 480
    P 7
    P 7 (Adidas)
  1. « Trang đầu
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20
  11. Trang cuối »