Xếp hạng mặt vợt tháng 5 năm 2026
-
-
Hạng 631
- SPEEDY SOFT (TIBHAR)
Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: PASKAUSKIENE Ruta
-
Hạng 631
-
-
Hạng 632
- BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
Các VĐV sử dụng: YU Fu
-
Hạng 632
-
-
Hạng 634
- BẠN BÈ 729 SUPER CHOP (Khác)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 634
-
-
Hạng 635
- BẠN BÈ 729 - 40 S TRUST (Khác)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 635
-
-
-
Hạng 636
- BẠN BÈ 729-40S (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 636
-
-
Hạng 637
- BẠN BÈ 729-40H TRUST (Khác)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 637
-
-
Hạng 638
- BẠN BÈ 729 SUPER CNS (Khác)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 638
-
-
Hạng 639
- BẠN BÈ 729 - 40 H (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 639
-
-
Hạng 640
- BẠN BÈ 729 SP (Khác)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 640
-
-
-
Hạng 641
- AKKADI K3 (Khác)
Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 641
-
-
Hạng 642
- AKKADI S MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 642
-
-
Hạng 643
- AKKADI K MAX (Khác)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 643
-
-
Hạng 644
- GEKITETSU (JUIC)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 644
-
-
Hạng 645
- Piranja Formula TEC (DONIC)
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 645
-
-
-
Hạng 646
- L CÁNH (TSP)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 646
-
-
Hạng 647
- CHOPPER MỚI (Armstrong)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 647
-
-
Hạng 648
- SEIFUKU SS (Armstrong)
Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 648
-
-
Hạng 649
- SH-I (Armstrong)
Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 649
-
-
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
