Xếp hạng mặt vợt tháng 11 năm 2026
-
-
Hạng 181
- Joola Micron (Joola)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 181
-
-
Hạng 182
- Friendship Onigama563-1 (KOKUTAKU)
- Tổng điểm:60p
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 182
-
-
Hạng 183
- TENERGY 64 (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
-
Hạng 183
-
-
Hạng 184
- Furekusutora (Butterfly)
- Tổng điểm:50p
Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 184
-
-
Hạng 185
- EVOLUTION EL-P (TIBHAR)
- Tổng điểm:40p
Giá tiền:6,600 Yên(7,260 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 185
-
-
-
Hạng 186
- DNA Dragon power 55 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 186
-
-
Hạng 187
- LINFORT SPIN (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 187
-
-
Hạng 188
- BLUESTORM PRO (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ANDRAS Csaba、 SUZUKI Hayate
-
Hạng 188
-
-
Hạng 189
- Hoàng gia lớn (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 189
-
-
Hạng 190
- BLUESTORM PRO AM (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 190
-
-
-
Hạng 191
- DNA Dragon power 57.5 (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 191
-
-
Hạng 192
- BLUESTORM Z1 TURBO (DONIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: SUZUKI Hayate
-
Hạng 192
-
-
Hạng 193
- PLARGE V (JUIC)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 193
-
-
Hạng 194
- OMEGA VII ASIA (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 194
-
-
Hạng 195
- DNA Hybrid H (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 195
-
-
-
Hạng 196
- ILIUS B (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 196
-
-
Hạng 197
- GRASTORY 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 197
-
-
Hạng 198
- ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 198
-
-
Hạng 199
- QUANTUMX PRO SOFT (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,100 Yên(6,710 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 199
-
-
Hạng 200
- SUPER DO Knuckle (single) (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 200
-
-
-
Hạng 201
- MORISTO 44 (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 201
-
-
Hạng 202
- DNA PRO H (STIGA)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 202
-
-
Hạng 203
- SUPER VENTUS (VICTAS)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 203
-
-
Hạng 204
- HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 204
-
-
Hạng 205
- HYBRID MK FX (TIBHAR)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 205
-
-
-
Hạng 206
- OMEGA V TOUR DF (XIOM)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 206
-
-
Hạng 207
- Bugller (Butterfly)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)Các VĐV sử dụng: ZHANG Mo
-
Hạng 207
-
-
Hạng 208
- HEXER POWERGRIP (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 208
-
-
Hạng 209
- Royalprince (Nittaku)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 209
-
-
Hạng 210
- RASANTER R37 (Andro)
- Tổng điểm:30p
Giá tiền:7,400 Yên(8,140 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 210
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
