Xếp hạng mặt vợt tháng 10 năm 2026
-
-
Hạng 541
- CURL P7V (VICTAS)
Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 541
-
-
Hạng 542
- CURL P6V (VICTAS)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 542
-
-
Hạng 543
- CHINTAC 52S (Andro)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 543
-
-
Hạng 544
- CHINTAC 57S (Andro)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 544
-
-
Hạng 545
- COPPA E3 (DONIC)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 545
-
-
-
Hạng 546
- COPPA E1 (DONIC)
Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 546
-
-
Hạng 547
- DEST NEXT (DONIC)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 547
-
-
Hạng 548
- DEST FIRST (DONIC)
Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 548
-
-
Hạng 549
- ALITA (KOKUTAKU)
Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 549
-
-
Hạng 550
- ATTACK 8 NT L (Armstrong)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 550
-
-
-
Hạng 551
- W-αEXX LH20 (Armstrong)
Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 551
-
-
Hạng 552
- AKA MARK MAX LH20 (Armstrong)
Giá tiền:5,600 Yên(6,160 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 552
-
-
Hạng 553
- ATTACK 8 NT M (Armstrong)
Giá tiền:4,900 Yên(5,390 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 553
-
-
Hạng 554
- JEKYLL&HYDE X55.0 (XIOM)
Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 554
-
-
Hạng 555
- STELUCK (Nittaku)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 555
-
-
-
Hạng 556
- LEBEST (Nittaku)
Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 556
-
-
Hạng 557
- Golden tango(reprint) (Joola)
Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 557
-
-
Hạng 558
- Friendship729 SuperJPS (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 558
-
-
Hạng 559
- Friendship729 SuperCNS (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 559
-
-
Hạng 560
- Friendship802-40 (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 560
-
-
-
Hạng 561
- Friendship729 SPtrust (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 561
-
-
Hạng 562
- Friendship729 SP (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 562
-
-
Hạng 563
- Friendship 755 (KOKUTAKU)
Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 563
-
-
Hạng 564
- Friendship Onigama563-1 (KOKUTAKU)
Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 564
-
-
Hạng 565
- NEO HURRICANE 3 MINISTRY TEAM OR39 (Nittaku)
Giá tiền:10,000 Yên(11,000 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 565
-
-
-
Hạng 566
- ECO FUTURE (STIGA)
Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 566
-
-
Hạng 567
- OMEGAⅧ EURO (XIOM)
Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 567
-
-
Hạng 568
- PIRANIA CD (DONIC)
Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 568
-
-
Hạng 569
- MANTRA CONTROL (STIGA)
Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 569
-
-
Hạng 570
- DNA FUTURE SOFT VERSION (STIGA)
Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
-
Hạng 570
-
Xếp hạng
Mặt vợt
- Tổng hợp
- Tổng hợp cho Nam
- Tổng hợp cho Nữ
- Dưới 5000 yen
- Mặt trước
- Mặt sau
- Mặt lồi
- Gai đơn, chống xoáy, gai dài
