Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 8 năm 2026

  • Hạng 211
    DNA FUTURE M
    DNA FUTURE M (STIGA)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,800 Yên(4,180 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 212
    Vega asia
    Vega asia (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 213
    DYNARYZ AGR
    DYNARYZ AGR (Joola)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir
  • Hạng 214
    Moristo DF
    Moristo DF (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 215
    impartial XB
    impartial XB (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: HU Melek
  • Hạng 216
    OMEGA IV PRO
    OMEGA IV PRO (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 217
    Speedy P.O
    Speedy P.O (Butterfly)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: JIANG Huajun
  • Hạng 218
    Pin trượt kéo
    Pin trượt kéo (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUKA Umemura、 IZUMO Miku
  • Hạng 219
    HURRICANE 3 PRO
    HURRICANE 3 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 220
    Vega Elite
    Vega Elite (XIOM)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 221
    Moristo LP ONE
    Moristo LP ONE (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,300 Yên(5,830 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 222
    MARK V XS
    MARK V XS (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 223
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX)
    Curl P-3αR OX (Curl P3 Alpha R OX) (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 224
    Yola Sukorudato
    Yola Sukorudato (Joola)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:5,175 Yên(5,692 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 225
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI
    MÃI PHÁT TRIỂN MỚI (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 226
    WALLIE
    WALLIE (Yasaka)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:2,500 Yên(2,750 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: ERIKO Kitaoka
  • Hạng 227
    ROYALCROWN
    ROYALCROWN (Nittaku)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 228
    XEGNA SPIN
    XEGNA SPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 229
    DESPERADO RELOADED
    DESPERADO RELOADED (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 230
    ATTACK8 48° M
    ATTACK8 48° M (Armstrong)
    • Tổng điểm:30p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 231
    Nexxus EL Pro 53 Hard
    Nexxus EL Pro 53 Hard (GEWO)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: ARUNA Quadri
  • Hạng 232
    A-B-S 3 Anti-Spin
    A-B-S 3 Anti-Spin (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:11,000 Yên(12,100 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 233
    DYNARYZ ACC
    DYNARYZ ACC (Joola)
    • Tổng điểm:20p

    Giá tiền:9,430 Yên(10,373 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PISTEJ Lubomir
  • Hạng 234
    BẠN BÈ RITC 802
    BẠN BÈ RITC 802 (Khác)
    • Tổng điểm:20p

    Các VĐV sử dụng: YU Fu
  • Hạng 235
    EVOLUTION MX-P 50°
    EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 236
    RAKZA Z
    RAKZA Z (Yasaka)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
  • Hạng 237
    BLUEFIRE M1
    BLUEFIRE M1 (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:7,000 Yên(7,700 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 238
    Curl P-H OX
    Curl P-H OX (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: IDESAWA Kyoka
  • Hạng 239
    SUPER SPINPIS
    SUPER SPINPIS (VICTAS)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: WANG Yang、 YAMAMURO Saya
  • Hạng 240
    ACUDA S3
    ACUDA S3 (DONIC)
    • Tổng điểm:10p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: PARANANG Orawan
  1. « Trang đầu
  2. 4
  3. 5
  4. 6
  5. 7
  6. 8
  7. 9
  8. 10
  9. 11
  10. 12
  11. Trang cuối »