Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 3 năm 2026

  • Hạng 91
    RAKZA Z EXTRA HARD
    RAKZA Z EXTRA HARD (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: SATOSHI Aida、 TACHIKAWA Rin
  • Hạng 92
    EVOLUTION FX-D
    EVOLUTION FX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 93
    ST LARGE
    ST LARGE (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 94
    EVOLUTION MX-P 50°
    EVOLUTION MX-P 50° (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 95
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 96
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 97
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 98
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
  • Hạng 99
    Friendship802-40trust
    Friendship802-40trust (KOKUTAKU)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 100
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 101
    HEXER GRIP SFX
    HEXER GRIP SFX (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 102
    SUPER VENTUS
    SUPER VENTUS (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 103
    OMEGA V EURO
    OMEGA V EURO (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 104
    MORISTO SP AX
    MORISTO SP AX (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,200 Yên(6,820 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 105
    MANTRA SOUND
    MANTRA SOUND (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 106
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 107
    TENERGY 25 FX
    TENERGY 25 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

  • Hạng 108
    HURRICANE 2 PRO
    HURRICANE 2 PRO (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 109
    TRIPLE Regular
    TRIPLE Regular (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 110
    Vega Âu DF
    Vega Âu DF (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 111
    RIGAN SPIN
    RIGAN SPIN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,400 Yên(4,840 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 112
    RAKZA 9
    RAKZA 9 (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: TENNILA Otto、 YUKO Kato
  • Hạng 113
    NUZN 45
    NUZN 45 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 114
    Speedy soft XD
    Speedy soft XD (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 115
    AKKADI L3
    AKKADI L3 (Khác)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,600 Yên(2,860 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 116
    XTEND HS
    XTEND HS (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 117
    Fastarc S-1
    Fastarc S-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 118
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 119
    OMEGA IV ASIA
    OMEGA IV ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 120
    VEGA X
    VEGA X (XIOM)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. Trang cuối »