Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 1 năm 2026

  • Hạng 121
    JEKYLL&HYDE V47.5
    JEKYLL&HYDE V47.5 (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,700 Yên(8,470 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 122
    EVOLUTION FX-D
    EVOLUTION FX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 123
    ILIUS B
    ILIUS B (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 124
    TRIPLE Double Extra
    TRIPLE Double Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,400 Yên(5,940 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 125
    V LARGE L2
    V LARGE L2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 126
    SPECTOL S2
    SPECTOL S2 (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,700 Yên(5,170 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 127
    MAGNIFY LB
    MAGNIFY LB (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 128
    GRASS D.TecS GS
    GRASS D.TecS GS (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,450 Yên(7,095 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 129
    DNA PRO M
    DNA PRO M (STIGA)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,900 Yên(7,590 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 130
    impartial XS
    impartial XS (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,000 Yên(5,500 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: DIAZ Melanie
  • Hạng 131
    GENEXTION
    GENEXTION (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:9,800 Yên(10,780 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 132
    GTT40
    GTT40 (Andro)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 133
    V>20 Extra
    V>20 Extra (VICTAS)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 134
    RIGAN
    RIGAN (Yasaka)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 135
    TORNADE SUPREME SOFT
    TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 136
    BRYCE HIGH SPEED
    BRYCE HIGH SPEED (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 137
    JUIC-PLO GALAXIA
    JUIC-PLO GALAXIA (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 138
    ROUNDEL SOFT
    ROUNDEL SOFT (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 139
    Vega Europe
    Vega Europe (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 140
    Takinesu · CHOP
    Takinesu · CHOP (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,800 Yên(3,080 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 141
    Vega Elite
    Vega Elite (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 142
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 143
    Super Anti
    Super Anti (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 144
    SRIVER -EL
    SRIVER -EL (Butterfly)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 145
    OMEGA IV ASIA
    OMEGA IV ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,700 Yên(6,270 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 146
    HAMMOND
    HAMMOND (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 147
    MASTER SPIN BASIC
    MASTER SPIN BASIC (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:4,000 Yên(4,400 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 148
    PLARGE 6
    PLARGE 6 (JUIC)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 149
    Takinesu · CHOP2
    Takinesu · CHOP2 (Butterfly)
    • Tổng điểm:85p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 150
    TENERGY 80
    TENERGY 80 (Butterfly)
    • Tổng điểm:80p

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. Trang cuối »