Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng mặt vợt tháng 4 năm 2025

  • Hạng 151
    HAMMOND FA
    HAMMOND FA (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: YUI Odono
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 152
    VEGA INTRO
    VEGA INTRO (XIOM)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,500 Yên(3,850 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 153
    BEST ANTI
    BEST ANTI (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 154
    DO KNUCKLE LONG-1
    DO KNUCKLE LONG-1 (Nittaku)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,200 Yên(5,720 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 155
    LINFORT SPIN
    LINFORT SPIN (TIBHAR)
    • Tổng điểm:90p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 156
    Bluestorm Z1
    Bluestorm Z1 (DONIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:6,800 Yên(7,480 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MLADENOVIC Luka
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 157
    blueStar A3
    blueStar A3 (DONIC)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:8,800 Yên(9,680 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 158
    Vega Pro hybrid
    Vega Pro hybrid (XIOM)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:5,900 Yên(6,490 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 159
    AKKADI JAVA
    AKKADI JAVA (Khác)
    • Tổng điểm:80p

    Giá tiền:2,200 Yên(2,420 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 160
    ROUNDELL
    ROUNDELL (Butterfly)
    • Tổng điểm:75p

    Giá tiền:4,200 Yên(4,620 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 161
    EVOLUTION MX-D
    EVOLUTION MX-D (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,100 Yên(7,810 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 162
    HYBRID MK PRO
    HYBRID MK PRO (TIBHAR)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:7,200 Yên(7,920 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: MATSUDAIRA Kenta、 TAKUYA Jin
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 163
    OMEGA VII ASIA
    OMEGA VII ASIA (XIOM)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,700 Yên(7,370 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 164
    RAKZA PO
    RAKZA PO (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:5,800 Yên(6,380 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 165
    KILLER SOFT
    KILLER SOFT (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:8,300 Yên(9,130 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 166
    VENTUS Regular α
    VENTUS Regular α (VICTAS)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:3,200 Yên(3,520 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 167
    BLUEFIRE M3
    BLUEFIRE M3 (DONIC)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 168
    cây bồ đề
    cây bồ đề (Nittaku)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:2,700 Yên(2,970 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 169
    A-1 · 2
    A-1 · 2 (Yasaka)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:1,200 Yên(1,320 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 170
    BYPE SFX
    BYPE SFX (Andro)
    • Tổng điểm:70p

    Giá tiền:4,500 Yên(4,950 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 171
    DO KNUCKLE 44
    DO KNUCKLE 44 (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,800 Yên(5,280 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 172
    DNA Hybrid XH
    DNA Hybrid XH (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
    Các VĐV sử dụng: FUMIYA Igarashi
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 173
    SWATSPIN
    SWATSPIN (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,180 Yên(4,598 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 174
    TORNADE SUPREME SOFT
    TORNADE SUPREME SOFT (Dr.Neubauer)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:7,600 Yên(8,360 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 175
    ATTACK 8  SUPER I - 43 - M
    ATTACK 8 SUPER I - 43 - M (Armstrong)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 176
    DU LỊCH VEGA
    DU LỊCH VEGA (XIOM)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 177
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE
    HURRICANE PRO Ⅲ TURBO ORANGE (Nittaku)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:6,300 Yên(6,930 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 178
    SYMMETRY
    SYMMETRY (STIGA)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:4,300 Yên(4,730 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 179
    TENERGY 05 FX
    TENERGY 05 FX (Butterfly)
    • Tổng điểm:60p

    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  • Hạng 180
    V>01 Stiff
    V>01 Stiff (VICTAS)
    • Tổng điểm:60p

    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
    Created with Highcharts 4.2.4
    VĐV hàng đầuXếp hạng bán hàngSố lượng đánh giáĐánh giá trung bình4
  1. « Trang đầu
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. Trang cuối »

Chào mừng bạn đến bóng bàn Navi!

Đăng ký!