Xem bảng xếp hạng theo tháng và năm:

Xếp hạng vợt Dưới 10000 yen tháng 6 năm 2026

  • Hạng 241
    EASE CARBON
    EASE CARBON (Nittaku)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 242
    Mizutani Jun Major- CS
    Mizutani Jun Major- CS (Butterfly)
    Giá tiền:5,500 Yên(6,050 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 243
    GROWSTER
    GROWSTER (Yasaka)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 244
    VAL ATTACK 40&44 KASE
    VAL ATTACK 40&44 KASE (Armstrong)
    Giá tiền:9,500 Yên(10,450 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 245
    Bambi
    Bambi (DARKER)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 246
    TENAMU
    TENAMU (JUIC)
    Giá tiền:7,500 Yên(8,250 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 247
    DYNA-LARGE
    DYNA-LARGE (VICTAS)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 248
    VALU・ATTACK 40&44
    VALU・ATTACK 40&44 (Armstrong)
    Giá tiền:9,000 Yên(9,900 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 249
    LARGE NEO SHAKE
    LARGE NEO SHAKE (Nittaku)
    Giá tiền:3,600 Yên(3,960 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 250
    LARGE NEO PEN
    LARGE NEO PEN (Nittaku)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 251
    SOUND TONE
    SOUND TONE (Nittaku)
    Giá tiền:6,500 Yên(7,150 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 252
    HARIMOTO Tomokazu 1800 kids
    HARIMOTO Tomokazu 1800 kids (Butterfly)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 253
    HARIMOTO Tomokazu 2000
    HARIMOTO Tomokazu 2000 (Butterfly)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 254
    STAYER 1800
    STAYER 1800 (Butterfly)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 255
    STAYER CS1800
    STAYER CS1800 (Butterfly)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 256
    BASIC 1500 P
    BASIC 1500 P (VICTAS)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 257
    BASIC 2000 P
    BASIC 2000 P (VICTAS)
    Giá tiền:2,400 Yên(2,640 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 258
    BASIC 1500 S
    BASIC 1500 S (VICTAS)
    Giá tiền:1,800 Yên(1,980 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 259
    BASIC 2000 S
    BASIC 2000 S (VICTAS)
    Giá tiền:2,400 Yên(2,640 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 260
    BASIC PLUS BLACK
    BASIC PLUS BLACK (VICTAS)
    Giá tiền:3,120 Yên(3,432 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 261
    BASIC PLUS BLUE
    BASIC PLUS BLUE (VICTAS)
    Giá tiền:3,360 Yên(3,696 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 262
    MARK CARBON
    MARK CARBON (Yasaka)
    Giá tiền:7,800 Yên(8,580 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 263
    SENKOH 2000
    SENKOH 2000 (Butterfly)
    Giá tiền:2,000 Yên(2,200 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 264
    STAYER 3000
    STAYER 3000 (Butterfly)
    Giá tiền:3,000 Yên(3,300 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 265
    V-ORANGE
    V-ORANGE (VICTAS)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 266
    V-BLUE
    V-BLUE (VICTAS)
    Giá tiền:5,100 Yên(5,610 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 267
    ESPRIT
    ESPRIT (DONIC)
    Giá tiền:8,500 Yên(9,350 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 268
    PERSEUS V
    PERSEUS V (JUIC)
    Giá tiền:6,000 Yên(6,600 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 269
    ALLROUND EVOLUTION WRB
    ALLROUND EVOLUTION WRB (STIGA)
    Giá tiền:8,000 Yên(8,800 Yên đã bao gồm thuế)
  • Hạng 270
    ALLROUND EVOLUTION CR WRB
    ALLROUND EVOLUTION CR WRB (STIGA)
    Giá tiền:9,790 Yên(10,769 Yên đã bao gồm thuế)
  1. « Trang đầu
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11